Ngoại Hạng Anh · Vòng 5
Fulham1 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
Manchester UnitedHBTTHPhong độ gần đâyHHHBB
Craven Cottage · Trọng tài P. Bankes · 22:30 · 20/09/2026
Fulham hòa Manchester United 1-1 trên sân Craven Cottage ở vòng 5 Ngoại Hạng Anh, 22:30 ngày 20/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Lisandro Martínez (Fulham, phản lưới) phút 63', Matheus Cunha (Manchester United) phút 89'. Trọng tài: P. Bankes.
Diễn biến trận Fulham vs Manchester United
45'Joshua King0 - 0
50'Timothy Castagne0 - 0
63'Lisandro Martínez (phản lưới)0 - 1
71'▲ César Palacios▼ Alex Iwobi0 - 1
71'▲ Kevin▼ Oscar Bobb0 - 1
77'▲ Hugo Larsson▼ Sander Berge0 - 1
77'0 - 1▲ Joshua Zirkzee▼ Marcus Rashford
80'▲ Joachim Andersen▼ Joshua King0 - 1
80'▲ Rodrigo Muniz▼ Gonzalo García0 - 1
80'0 - 1▲ Mason Mount▼ Kobbie Mainoo
84'0 - 1▲ Patrick Dorgu▼ Luke Shaw
85'Rodrigo Muniz0 - 1
89'0 - 2Matheus Cunha
Thống kê trận đấu
42%Kiểm soát bóng58%
12Tổng số cú sút29
6Sút trúng đích6
5Sút ra ngoài10
1Cú sút bị chặn13
11Sút trong vòng cấm17
1Sút ngoài vòng cấm12
3Phạt góc13
1Việt vị2
9Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua6
457Tổng số đường chuyền606
400Chuyền chính xác545
88%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Đội hình ra sân
Fulham 4-2-3-14-2-3-1 Manchester United
1B. Leno33A. Robinson3C. Bassey22D. Affengruber21T. Castagne19S. Charles16S. Berge17A. Iwobi24J. King14O. Bobb7G. García1S. Lammens23L. Shaw6L. Martínez5H. Maguire2D. Dalot18Y. Tielemans37K. Mainoo9M. Rashford8B. Fernandes19B. Mbeumo10M. Cunha
Fulham
- ▲ 8 César Palacios
- ▲ 11 Kevin
- ▲ 15 Hugo Larsson
- ▲ 5 Joachim Andersen
- ▲ 9 Rodrigo Muniz
- 23 Benjamin Lecomte
- 30 Ryan Sessegnon
- 20 Manuel Ángel Morán
- 32 Emile Smith Rowe
HLV: Alvaro Arbeloa
Manchester United
- ▲ 11 Joshua Zirkzee
- ▲ 7 Mason Mount
- ▲ 13 Patrick Dorgu
- 12 Karl Darlow
- 3 Noussair Mazraoui
- 15 Leny Yoro
- 17 Andrey Santos
- 20 Carlos Baleba
- 31 Shea Lacey
HLV: Michael Carrick
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |