Ngoại Hạng Anh · Vòng 7
Fulham1 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
Hull CityHBTTHPhong độ gần đâyBHBHH
Craven Cottage · Trọng tài C. Kavanagh · 21:00 · 17/10/2026
Fulham thắng Hull City 1-0 trên sân Craven Cottage ở vòng 7 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 17/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: A. Iwobi (Fulham) phút 33'. Ryan Sessegnon (Fulham) nhận thẻ đỏ phút 90+4'. Trọng tài: C. Kavanagh.
Diễn biến trận Fulham vs Hull City
22'0 - 0Lucas Herrington
27'Josh King0 - 0
27'0 - 0Regan Slater
33'A. Iwobi1 - 0
46'1 - 0▲ T. Iroegbunam▼ L. Herrington
68'1 - 0▲ R. Giles▼ B. Norton-Cuffy
68'1 - 0▲ R. Vaz▼ M. Crooks
68'1 - 0▲ J. Gelhardt▼ S. Thomas
75'1 - 0▲ H. Morita▼ R. Slater
78'▲ T. Cairney▼ O. Bobb1 - 0
78'▲ R. Sessegnon▼ J. King1 - 0
84'Sander Berge1 - 0
85'▲ C. Palacios▼ G. Garcia1 - 0
90+4'Ryan Sessegnon1 - 0
Thống kê trận đấu
77%Kiểm soát bóng23%
18Tổng số cú sút5
6Sút trúng đích0
6Sút ra ngoài4
6Cú sút bị chặn1
13Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm4
10Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua5
752Tổng số đường chuyền225
682Chuyền chính xác143
91%Tỷ lệ chuyền chính xác64%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Đội hình ra sân
Fulham 4-2-3-15-4-1 Hull City
1B. Leno33A. Robinson3C. Bassey22D. Affengruber21T. Castagne19S. Charles16S. Berge17A. Iwobi24J. King14O. Bobb7G. Garcia19K. Tzolakis18B. Norton-Cuffy22L. Herrington15J. Egan6S. Ajayi2L. Coyle7S. Thomas27R. Slater25M. Crooks10M. Belloumi9O. McBurnie
Fulham
- 23 B. Lecomte
- 2 K. Tete
- 5 J. Andersen
- ▲ 10 T. Cairney
- ▲ 30 R. Sessegnon
- 20 Manuel Angel
- ▲ 8 C. Palacios
- 11 Kevin
- 9 Rodrigo Muniz
HLV: Alvaro Arbeloa
Hull City
- 12 D. Phillips
- 17 P. McNair
- ▲ 3 R. Giles
- ▲ 5 H. Morita
- 21 E. Stroud
- ▲ 42 T. Iroegbunam
- 14 J. Hjerto-Dahl
- ▲ 47 R. Vaz
- ▲ 11 J. Gelhardt
HLV: Sergej Jakirovic
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |