Ngoại Hạng Anh · Vòng 3
Fulham2 - 3Kết thúcH1: 2 - 1
Crystal PalaceHBTTHPhong độ gần đâyHTBBB
Craven Cottage · Trọng tài S. Barrott · 21:00 · 05/09/2026
Fulham thua Crystal Palace 2-3 trên sân Craven Cottage ở vòng 3 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 05/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-1. Bàn thắng: J. King (Fulham) phút 11', T. Mitchell (Crystal Palace) phút 35', C. Palacios (Fulham) phút 42', T. Mitchell (Crystal Palace) phút 54', B. Chilwell (Crystal Palace) phút 77'. Trọng tài: S. Barrott.
Diễn biến trận Fulham vs Crystal Palace
11'J. King1 - 0
14'1 - 0VARDaichi Kamada Hủy bàn thắng
35'1 - 1T. Mitchell
42'C. Palacios2 - 1
46'2 - 1▲ J. Larsen▼ E. Nketiah
54'2 - 2T. Mitchell
61'▲ S. Berge▼ C. Palacios2 - 2
74'2 - 2▲ B. Chilwell▼ T. Mitchell
74'2 - 2▲ W. Hughes▼ Q. Timber
77'2 - 3B. Chilwell
79'▲ R. Sessegnon▼ A. Robinson2 - 3
79'▲ E. Smith Rowe▼ S. Charles2 - 3
79'▲ H. Larsson▼ O. Bobb2 - 3
83'▲ Rodrigo Muniz▼ A. Iwobi2 - 3
89'2 - 3▲ O. Mingueza▼ Y. Pino
89'2 - 3▲ D. Osorio▼ D. Kamada
Thống kê trận đấu
64%Kiểm soát bóng36%
25Tổng số cú sút10
6Sút trúng đích5
10Sút ra ngoài3
9Cú sút bị chặn2
22Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
7Phạt góc1
1Việt vị6
6Phạm lỗi7
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua5
678Tổng số đường chuyền377
602Chuyền chính xác297
89%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
3.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97
Đội hình ra sân
Fulham 4-2-3-13-4-2-1 Crystal Palace
1B. Leno33A. Robinson3C. Bassey5J. Andersen21T. Castagne17A. Iwobi19S. Charles8C. Palacios24J. King14O. Bobb7G. Garcia1D. Henderson6J. Canvot5A. Disasi26C. Richards3T. Mitchell20A. Wharton23Q. Timber25A. Khalaili10Y. Pino18D. Kamada9E. Nketiah
Fulham
- 23 B. Lecomte
- 22 D. Affengruber
- ▲ 16 S. Berge
- ▲ 30 R. Sessegnon
- ▲ 32 E. Smith Rowe
- 20 Manuel Angel
- ▲ 15 H. Larsson
- 11 Kevin
- ▲ 9 Rodrigo Muniz
HLV: Alvaro Arbeloa
Crystal Palace
- 44 W. Benitez
- 17 T. Tomiyasu
- ▲ 33 B. Chilwell
- ▲ 30 O. Mingueza
- ▲ 19 W. Hughes
- 28 C. Doucoure
- ▲ 22 J. Larsen
- ▲ 24 D. Osorio
- 12 Z. Gozo
HLV: Pierre Sage
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |