Ngoại Hạng Anh · Vòng 1
Fulham2 - 3Kết thúcH1: 1 - 2
ChelseaHBTTHPhong độ gần đâyBTTBT
Craven Cottage · Trọng tài J. Brooks · 02:00 · 25/08/2026
Fulham thua Chelsea 2-3 trên sân Craven Cottage ở vòng 1 Ngoại Hạng Anh, 02:00 ngày 25/08/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-2. Bàn thắng: Joao Pedro (Chelsea) phút 1', J. King (Fulham) phút 23', M. Rogers (Chelsea) phút 41', C. Palmer (Chelsea) phút 49', G. Garcia (Fulham) phút 54'. Trọng tài: J. Brooks.
Diễn biến trận Fulham vs Chelsea
1'0 - 1Joao Pedro
5'0 - 1Levi Colwill
12'0 - 1Roméo Lavia
23'J. King1 - 1
41'1 - 2M. Rogers
49'1 - 3C. Palmer
54'G. Garcia2 - 3
65'2 - 3▲ P. Chavarria▼ J. Hato
65'2 - 3▲ E. Fernandez▼ R. Lavia
67'▲ S. Charles▼ O. Bobb2 - 3
73'▲ R. Sessegnon▼ S. Berge2 - 3
73'▲ Kevin▼ C. Palacios2 - 3
75'2 - 3Reece James
76'Calvin Bassey2 - 3
76'2 - 3▲ P. Neto▼ M. Gusto
82'▲ Rodrigo Muniz▼ A. Robinson2 - 3
82'2 - 3▲ G. Quenda▼ M. Rogers
83'2 - 3▲ Estêvão▼ C. Palmer
88'Timothy Castagne2 - 3
Thống kê trận đấu
62%Kiểm soát bóng38%
14Tổng số cú sút18
6Sút trúng đích6
3Sút ra ngoài5
5Cú sút bị chặn7
7Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm5
6Phạt góc4
0Việt vị3
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua4
639Tổng số đường chuyền394
553Chuyền chính xác322
87%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24
Đội hình ra sân
Fulham 4-2-3-13-4-2-1 Chelsea
1B. Leno33A. Robinson4J. Cuenca3C. Bassey21T. Castagne17A. Iwobi16S. Berge8C. Palacios24J. King14O. Bobb7G. Garcia1R. Sanchez6L. Colwill5M. Lacroix34J. Acheampong21J. Hato45R. Lavia24R. James27M. Gusto17M. Rogers10C. Palmer9J. Pedro
Fulham
- 23 B. Lecomte
- 2 K. Tete
- 44 L. De Fougerolles
- ▲ 30 R. Sessegnon
- 32 E. Smith Rowe
- ▲ 19 S. Charles
- 6 H. Reed
- ▲ 11 Kevin
- ▲ 9 Rodrigo Muniz
HLV: Alvaro Arbeloa
Chelsea
- 39 M. Penders
- ▲ 29 P. Chavarria
- ▲ 8 E. Fernandez
- 4 V. Barco
- 18 D. Welbeck
- ▲ 7 P. Neto
- 11 J. Gittens
- ▲ 41 Estêvão
- ▲ 23 G. Quenda
HLV: Xabi Alonso
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |