Ngoại Hạng Anh · Vòng 3
Everton2 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
Manchester UnitedTHBBTPhong độ gần đâyHHHBB
Hill Dickinson Stadium · Trọng tài J. Brooks · 20:00 · 06/09/2026
Everton hòa Manchester United 2-2 trên sân Hill Dickinson Stadium ở vòng 3 Ngoại Hạng Anh, 20:00 ngày 06/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: B. Mbeumo (Manchester United) phút 46', T. George (Everton) phút 83', B. Sesko (Manchester United) phút 88', A. Maitland-Niles (Everton) phút 90'. Trọng tài: J. Brooks.
Diễn biến trận Everton vs Manchester United
13'Harrison Armstrong0 - 0
34'Brennan Johnson0 - 0
46'0 - 1B. Mbeumo
62'0 - 1Luke Shaw
64'Merlin Röhl0 - 1
66'▲ J. Grealish▼ B. Johnson0 - 1
70'0 - 1▲ P. Dorgu▼ M. Rashford
70'0 - 1▲ B. Sesko▼ M. Cunha
75'▲ H. Hackney▼ M. Rohl0 - 1
77'▲ A. Maitland-Niles▼ J. Garner0 - 1
79'0 - 1Harry Maguire
81'0 - 1Diogo Dalot
83'T. George1 - 1
84'1 - 1▲ L. Yoro▼ D. Dalot
84'1 - 1▲ Andrey Santos▼ K. Mainoo
88'1 - 2B. Sesko
90+1'1 - 2▲ N. Mazraoui▼ L. Shaw
90'A. Maitland-Niles2 - 2
Thống kê trận đấu
45%Kiểm soát bóng55%
18Tổng số cú sút14
6Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài5
7Cú sút bị chặn6
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
4Phạt góc3
3Việt vị1
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua4
418Tổng số đường chuyền527
361Chuyền chính xác458
86%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Đội hình ra sân
Everton 4-2-3-14-2-3-1 Manchester United
1J. Pickford16V. Mykolenko4J. Branthwaite6J. Tarkowski34M. Rohl37J. Garner45H. Armstrong19T. George8K. Dewsbury-Hall22B. Johnson11T. Barry1S. Lammens23L. Shaw6L. Martinez5H. Maguire2D. Dalot18Y. Tielemans37K. Mainoo9M. Rashford8B. Fernandes19B. Mbeumo10M. Cunha
Everton
- 12 M. Travers
- 15 J. O'Brien
- 5 M. Keane
- ▲ 2 A. Maitland-Niles
- ▲ 10 J. Grealish
- 24 C. Alcaraz
- ▲ 30 H. Hackney
- 20 T. Dibling
- 58 B. Graham
HLV: Leighton Baines
Manchester United
- 12 K. Darlow
- ▲ 3 N. Mazraoui
- ▲ 13 P. Dorgu
- ▲ 15 L. Yoro
- 26 A. Heaven
- 7 M. Mount
- ▲ 17 Andrey Santos
- 11 J. Zirkzee
- ▲ 30 B. Sesko
HLV: Michael Carrick
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |