Ngoại Hạng Anh · Vòng 5
Everton1 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
IpswichTHBBTPhong độ gần đâyBTBHH
Hill Dickinson Stadium · Trọng tài S. Attwell · 21:00 · 19/09/2026
Everton thắng Ipswich 1-0 trên sân Hill Dickinson Stadium ở vòng 5 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 19/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: T. Barry (Everton) phút 11'. Abdul Fatawu Issahaku (Ipswich) nhận thẻ đỏ phút 67'. Trọng tài: S. Attwell.
Diễn biến trận Everton vs Ipswich
11'T. Barry1 - 0
35'1 - 0Abdul Fatawu Issahaku
42'Vitaliy Mykolenko1 - 0
59'VARThierno Barry Hủy bàn thắng1 - 0
66'▲ T. Dibling▼ B. Johnson1 - 0
66'1 - 0▲ J. Philogene▼ J. Clarke
67'1 - 0Abdul Fatawu Issahaku
67'1 - 0Abdul Fatawu Issahaku
73'1 - 0▲ Florentino▼ S. Lukic
74'1 - 0▲ D. Maeda▼ J. Enciso
79'▲ T. George▼ J. Grealish1 - 0
81'1 - 0▲ Z. Flemming▼ Emersonn
81'1 - 0▲ C. Akpom▼ E. Palacios
90+6'Harrison Armstrong1 - 0
90+2'1 - 0Zian Flemming
90+1'▲ J. O'Brien▼ A. Maitland-Niles1 - 0
90+1'▲ H. Hackney▼ K. Dewsbury-Hall1 - 0
Thống kê trận đấu
52%Kiểm soát bóng48%
21Tổng số cú sút13
2Sút trúng đích4
11Sút ra ngoài5
8Cú sút bị chặn4
13Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
4Phạt góc4
1Việt vị0
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Thủ môn cứu thua1
513Tổng số đường chuyền472
430Chuyền chính xác386
84%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Đội hình ra sân
Everton 4-2-3-14-2-3-1 Ipswich
1J. Pickford16V. Mykolenko4J. Branthwaite6J. Tarkowski2A. Maitland-Niles37J. Garner45H. Armstrong10J. Grealish8K. Dewsbury-Hall22B. Johnson11T. Barry28C. Walton3L. Davis26D. O'Shea6I. Diop42A. Ouattara25E. Palacios23S. Lukic47J. Clarke10J. Enciso7I. Fatawu19Emersonn
Everton
- 31 T. King
- 12 M. Travers
- ▲ 15 J. O'Brien
- 5 M. Keane
- 24 C. Alcaraz
- ▲ 30 H. Hackney
- ▲ 20 T. Dibling
- ▲ 19 T. George
- 58 B. Graham
HLV: Leighton Baines
Ipswich
- 37 K. Scherpen
- 2 D. Furlong
- 24 J. Greaves
- ▲ 9 Z. Flemming
- 32 M. Nunez
- ▲ 12 Florentino
- ▲ 38 D. Maeda
- ▲ 11 J. Philogene
- ▲ 29 C. Akpom
HLV: Gary O'Neil
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |