Ngoại Hạng Anh · Vòng 6
Crystal Palace3 - 1Kết thúcH1: 2 - 1
Nottingham ForestHTBBBPhong độ gần đâyBBBHB
Selhurst Park · Trọng tài P. Bankes · 20:00 · 11/10/2026
Crystal Palace thắng Nottingham Forest 3-1 trên sân Selhurst Park ở vòng 6 Ngoại Hạng Anh, 20:00 ngày 11/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-1. Bàn thắng: D. Ndoye (Nottingham Forest) phút 3', D. Kamada (Crystal Palace) phút 41', J. Lerma (Crystal Palace) phút 45', Y. Pino (Crystal Palace) phút 59'. Trọng tài: P. Bankes.
Diễn biến trận Crystal Palace vs Nottingham Forest
3'0 - 1D. Ndoye
16'Jefferson Lerma0 - 1
41'D. Kamada1 - 1
45'J. Lerma2 - 1
59'Yéremy Pino2 - 1
59'Y. Pino3 - 1
66'3 - 1▲ I. Sangare▼ X. Schlager
72'▲ H. Ahanor▼ J. Lerma3 - 1
72'3 - 1▲ C. Hudson-Odoi▼ D. Ndoye
72'3 - 1▲ C. Wood▼ L. Delap
73'3 - 1Ola Aina
83'▲ I. Sarr▼ Y. Pino3 - 1
83'▲ E. Nketiah▼ J. Larsen3 - 1
83'3 - 1▲ A. Kalimuendo▼ O. Aina
90+4'3 - 1Murillo
90'▲ D. McNeil▼ D. Kamada3 - 1
Thống kê trận đấu
43%Kiểm soát bóng57%
13Tổng số cú sút24
7Sút trúng đích6
4Sút ra ngoài10
2Cú sút bị chặn8
11Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm8
5Phạt góc8
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua4
386Tổng số đường chuyền498
290Chuyền chính xác407
75%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.34
Đội hình ra sân
Crystal Palace 3-4-2-13-4-2-1 Nottingham Forest
44W. Benitez6J. Canvot26C. Richards8J. Lerma3T. Mitchell23Q. Timber20A. Wharton25A. Khalaili10Y. Pino18D. Kamada22J. Larsen26M. Sels5Murillo2O. Diomande34O. Aina3N. Williams24J. McAtee21X. Schlager27D. Munoz14D. Ndoye10M. Gibbs-White19L. Delap
Crystal Palace
- 31 R. Matthews
- ▲ 21 H. Ahanor
- 30 O. Mingueza
- 19 W. Hughes
- 28 C. Doucoure
- ▲ 11 D. McNeil
- ▲ 7 I. Sarr
- ▲ 9 E. Nketiah
- 29 E. Guessand
HLV: Pierre Sage
Nottingham Forest
- 12 John Victor
- 25 L. Netz
- 23 Cunha
- ▲ 6 I. Sangare
- 22 R. Yates
- ▲ 7 C. Hudson-Odoi
- 8 N. Dominguez
- ▲ 9 C. Wood
- ▲ 15 A. Kalimuendo
HLV: Oliver Glasner
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |