Ngoại Hạng Anh · Vòng 8
Crystal Palace0 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
NewcastleHTBBBPhong độ gần đâyTBBTB
Selhurst Park · Trọng tài P. Tierney · 21:00 · 25/10/2026
Crystal Palace thua Newcastle 0-2 trên sân Selhurst Park ở vòng 8 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 25/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: William Osula (Newcastle) phút 47', Harvey Barnes (Newcastle) phút 58'. Trọng tài: P. Tierney.
Diễn biến trận Crystal Palace vs Newcastle
36'0 - 0Nico González
45+1'0 - 0Fabian Schär
47'0 - 1William Osula
53'0 - 1VARJoe Willock Hủy bàn thắng
58'0 - 2Harvey Barnes
62'▲ Eddie Nketiah▼ Jean-Philippe Mateta0 - 2
63'▲ Darío Osorio▼ Dwight McNeil0 - 2
75'Yéremy Pino0 - 2
77'0 - 2▲ Anthony Elanga▼ Harvey Barnes
77'0 - 2▲ Jacob Ramsey▼ Joe Willock
77'0 - 2▲ Yoane Wissa▼ William Osula
78'0 - 2Lewis Hall
79'Anan Khalaili0 - 2
85'0 - 2▲ Sean Steur▼ Joelinton
90+3'Jaydee Canvot0 - 2
90'0 - 2▲ Malick Thiaw▼ Amar Dedić
Thống kê trận đấu
53%Kiểm soát bóng47%
17Tổng số cú sút10
4Sút trúng đích2
8Sút ra ngoài4
5Cú sút bị chặn4
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
7Phạt góc4
4Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua4
385Tổng số đường chuyền352
267Chuyền chính xác246
69%Tỷ lệ chuyền chính xác70%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Đội hình ra sân
Crystal Palace 3-4-2-14-2-3-1 Newcastle
44W. Benítez6J. Canvot5A. Disasi26C. Richards3T. Mitchell18D. Kamada20A. Wharton25A. Khalaili10Y. Pino11D. McNeil14J. Mateta21L. Horníček3L. Hall33D. Burn5F. Schär37A. Dedić7Joelinton6N. González11H. Barnes28J. Willock23J. Murphy10W. Osula
Crystal Palace
- ▲ 9 Eddie Nketiah
- ▲ 24 Darío Osorio
- 31 Remi Matthews
- 33 Ben Chilwell
- 8 Jefferson Lerma
- 30 Óscar Mingueza
- 19 Will Hughes
- 28 Cheick Doucouré
- 29 Evann Guessand
HLV: P. Sage
Newcastle
- ▲ 41 Jacob Ramsey
- ▲ 9 Yoane Wissa
- ▲ 19 Anthony Elanga
- ▲ 14 Sean Steur
- ▲ 12 Malick Thiaw
- 1 Nick Pope
- 4 Sven Botman
- 8 Aladji Bamba
- 17 Bazoumana Touré
HLV: M. Jaissle
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |