Ngoại Hạng Anh · Vòng 10
Crystal Palace0 - 390'H1: 0 - 1
LiverpoolHTBBBPhong độ gần đâyTBTTB
Selhurst Park · Trọng tài Tony Harrington · 21:00 · 08/11/2026
Crystal Palace và Liverpool đang thi đấu ở vòng 10 Ngoại Hạng Anh trên sân Selhurst Park, tỷ số tạm thời 0-3 (phút 90). Bàn thắng: Alexis Mac Allister (Liverpool) phút 40', Florian Wirtz (Liverpool) phút 54'. Trọng tài: Tony Harrington.
Tỷ lệ kèo Crystal Palace vs Liverpool
| Kèo | Mốc hiện tại | Kết quả |
|---|---|---|
| Chấp cả trận | Liverpool chấp 11.95 · 1.90 (thập phân) | – |
| Tài xỉu cả trận | 3.5 bàn2.20 · 1.67 (thập phân)Kèo đầu 2.5 → kèo chốt 3.5 | – |
| Chấp hiệp 1 | Liverpool chấp 0.5 | – |
| Tài xỉu hiệp 1 | 1.5 bàn | – |
| 1x2 | 5.25 · 4.33 · 1.57 | – |
Tỷ lệ kèo cập nhật theo bảng kèo BongdaNET; kết quả kèo hiện sau khi trận kết thúc. Bảng tỷ lệ kèo hôm nay →
Diễn biến trận Crystal Palace vs Liverpool
24'0 - 0Ronald Araujo
40'0 - 1Alexis Mac Allister
54'0 - 2Florian Wirtz
59'0 - 2Bradley Barcola
60'▲ Dario Osorio▼ Quinten Timber0 - 2
69'0 - 2▲ Víctor Muñoz▼ Bradley Barcola
69'0 - 2▲ Treymaurice Nyoni▼ Dominik Szoboszlai
71'Yeremy Pino0 - 2
72'▲ Eddie Nketiah▼ Jörgen Strand Larsen0 - 2
76'0 - 2▲ Rio Ngumoha▼ Cody Gakpo
82'0 - 2Víctor Muñoz
82'Jefferson Lerma0 - 2
83'0 - 2Alexis Mac Allister
87'▲ Anan Khalaili▼ Oscar Mingueza0 - 2
87'▲ Dwight McNeil▼ Yeremy Pino0 - 2
Thống kê trận đấu
54%Kiểm soát bóng46%
16Tổng số cú sút17
6Sút trúng đích6
6Sút ra ngoài7
4Cú sút bị chặn4
9Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm2
4Phạt góc7
3Việt vị0
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua6
390Tổng số đường chuyền323
313Chuyền chính xác250
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Đội hình ra sân
Crystal Palace 3-4-2-14-2-3-1 Liverpool
1D. Henderson8J. Lerma5A. Disasi26C. Richards3T. Mitchell23Q. Timber20A. Wharton30Ó. Mingueza10Y. Pino18D. Kamada22J. Strand Larsen1A. Becker6M. Kerkez4V. van Dijk5J. Jacquet33R. Araújo10A. Mac Allister8D. Szoboszlai29B. Barcola7F. Wirtz18C. Gakpo9A. Isak
Crystal Palace
- ▲ 9 E. Nketiah
- 19 W. Hughes
- ▲ 24 D. Osorio
- ▲ 11 D. McNeil
- 44 W. Benítez
- 6 J. Canvot
- 33 B. Chilwell
- ▲ 25 A. Khalaili
- 28 C. Doucouré
HLV: P. Sage
Liverpool
- 2 J. Gomez
- 21 K. Tsimikas
- 3 W. Endo
- ▲ 23 Víctor Muñoz
- ▲ 42 T. Nyoni
- 53 J. McConnell
- 67 L. Koumas
- ▲ 73 R. Ngumoha
- 25 G. Mamardashvili
HLV: Andoni Iraola
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 15:5 | 10 | 27 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | 21:13 | 8 | 21 | TTBBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | 12:10 | 2 | 16 | HBBTT | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 10:8 | 2 | 14 | BHHBT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:11 | -1 | 12 | HTTTB | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 13:16 | -3 | 12 | BBTBH | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 13 | 10 | 2 | 5 | 3 | 11:11 | 0 | 11 | HBHHB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | 10:12 | -2 | 10 | BTTHH | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:13 | -4 | 9 | BBHBT | |
| 17 | 10 | 3 | 0 | 7 | 10:19 | -9 | 9 | TBBTB | |
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |