Ngoại Hạng Anh · Vòng 4
Crystal Palace2 - 3Kết thúcH1: 1 - 2
IpswichHTBBBPhong độ gần đâyBTBHH
Selhurst Park · Trọng tài C. Kavanagh · 21:00 · 12/09/2026
Crystal Palace thua Ipswich 2-3 trên sân Selhurst Park ở vòng 4 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 12/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-2. Bàn thắng: A. Khalaili (Crystal Palace) phút 14', Emersonn (Ipswich) phút 23', L. Davis (Ipswich) phút 45', J. Larsen (Crystal Palace) phút 75', Z. Flemming (Ipswich) phút 90'. Axel Disasi (Crystal Palace) nhận thẻ đỏ phút 34'. Trọng tài: C. Kavanagh.
Diễn biến trận Crystal Palace vs Ipswich
14'A. Khalaili1 - 0
23'1 - 1Emersonn
34'Axel Disasi1 - 1
37'▲ T. Tomiyasu▼ Y. Pino1 - 1
43'1 - 1Jack Clarke
45'1 - 2L. Davis
58'1 - 2Abdul Fatawu Issahaku
62'1 - 2▲ J. Philogene▼ I. Fatawu
63'1 - 2▲ Z. Flemming▼ Emersonn
63'1 - 2▲ D. Maeda▼ J. Clarke
70'1 - 2Saša Lukić
75'J. Larsen2 - 2
77'▲ B. Chilwell▼ T. Mitchell2 - 2
77'▲ W. Hughes▼ A. Wharton2 - 2
77'2 - 2▲ Florentino▼ S. Lukic
84'▲ J. Lerma▼ D. Kamada2 - 2
84'▲ Z. Gozo▼ J. Larsen2 - 2
88'2 - 2▲ A. Ouattara▼ J. Greaves
90+4'Chris Richards2 - 2
90'2 - 3Z. Flemming
Thống kê trận đấu
47%Kiểm soát bóng53%
11Tổng số cú sút12
4Sút trúng đích6
6Sút ra ngoài5
1Cú sút bị chặn1
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
6Phạt góc3
0Việt vị1
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua2
388Tổng số đường chuyền445
314Chuyền chính xác365
81%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Đội hình ra sân
Crystal Palace 3-4-2-14-2-3-1 Ipswich
44W. Benitez21H. Ahanor5A. Disasi26C. Richards3T. Mitchell20A. Wharton23Q. Timber25A. Khalaili10Y. Pino18D. Kamada22J. Larsen37K. Scherpen3L. Davis24J. Greaves6I. Diop26D. O'Shea25E. Palacios23S. Lukic47J. Clarke10J. Enciso7I. Fatawu19Emersonn
Crystal Palace
- 31 R. Matthews
- ▲ 17 T. Tomiyasu
- ▲ 33 B. Chilwell
- 30 O. Mingueza
- ▲ 19 W. Hughes
- 28 C. Doucoure
- ▲ 8 J. Lerma
- 11 D. McNeil
- ▲ 12 Z. Gozo
HLV: Pierre Sage
Ipswich
- 28 C. Walton
- 4 C. Kipre
- ▲ 9 Z. Flemming
- 32 M. Nunez
- ▲ 42 A. Ouattara
- ▲ 12 Florentino
- ▲ 38 D. Maeda
- ▲ 11 J. Philogene
- 29 C. Akpom
HLV: Gary O'Neil
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |