Kết quả bóng đá Coventry vs Sunderland – Ngoại Hạng Anh vòng 9

Ngoại Hạng Anh · Vòng 9
CoventryCoventry
3 - 1Kết thúcH1: 2 - 0
SunderlandSunderland
TTBBTPhong độ gần đâyBBBHB
Coventry Building Society Arena · Trọng tài S. Hooper · 22:00 · 31/10/2026

Coventry thắng Sunderland 3-1 trên sân Coventry Building Society Arena ở vòng 9 Ngoại Hạng Anh, 22:00 ngày 31/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: Tatsuhiro Sakamoto (Coventry) phút 17', Taiwo Awoniyi (Coventry) phút 37', Jack Rudoni (Coventry) phút 52', Enzo Le Fée (Sunderland, phạt đền) phút 67'. Omar Alderete (Sunderland) nhận thẻ đỏ phút 90+9'. Trọng tài: S. Hooper.

Diễn biến trận Coventry vs Sunderland

7'Victor Torp0 - 0
17'Tatsuhiro Sakamoto1 - 0
37'Taiwo Awoniyi2 - 0
52'Jack Rudoni3 - 0
55'Tatsuhiro Sakamoto3 - 0
57'3 - 0▲ Wilson Isidor▼ Nilson Angulo
57'3 - 0▲ Chemsdine Talbi▼ Chris Rigg
63'3 - 0VARReinildo Isnard Mandava Công nhận phạt đền
67'3 - 1Enzo Le Fée (phạt đền)
72'▲ Sidiki Cherif▼ Taiwo Awoniyi3 - 1
72'▲ Brandon Thomas-Asante▼ Yann Gboho3 - 1
75'3 - 1▲ Thomas Meunier▼ Trai Hume
75'3 - 1▲ Malick Fofana▼ Noah Sadiki
83'▲ Matt Grimes▼ Victor Torp3 - 1
90+4'3 - 1Omar Alderete
90+9'3 - 1Omar Alderete

Thống kê trận đấu

43%Kiểm soát bóng57%
12Tổng số cú sút17
4Sút trúng đích2
4Sút ra ngoài7
4Cú sút bị chặn8
4Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm5
4Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Thủ môn cứu thua1
338Tổng số đường chuyền454
255Chuyền chính xác368
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88

Đội hình ra sân

Coventry 4-2-3-14-2-3-1 Sunderland
19C. Rushworth3J. Dasilva2E. Pinnock12S. Mfuni27M. van Ewijk29V. Torp8C. Yirenkyi34Y. Gboho5J. Rudoni7T. Sakamoto14T. Awoniyi22R. Roefs17Reinildo15O. Alderete13L. O'Nien32T. Hume34G. Xhaka27N. Sadiki10N. Angulo28E. Le Fée11C. Rigg9B. Brobbey

Coventry

  • 9 E. Simms
  • 38 G. Hamer
  • 10 E. Mason-Clark
  • ▲ 6 M. Grimes
  • 22 J. Latibeaudiere
  • 20 K. Kesler-Hayden
  • 25 D. Bentley
  • ▲ 23 B. Thomas-Asante
  • ▲ 49 S. Cherif

HLV: F. Lampard

Sunderland

  • ▲ 18 W. Isidor
  • 31 M. Ellborg
  • 4 K. Danso
  • ▲ 12 T. Meunier
  • 6 D. Methalie
  • 29 Jules Ahoka
  • ▲ 7 C. Talbi
  • ▲ 39 M. Fofana
  • 37 J. Bi

HLV: R. Le Bris

Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Arsenal980114:5924BTTTT
2Manchester City970220:101021TTTBB
3Brighton961224:71719TTTBT
4Chelsea951319:15416BTTBT
5Liverpool943211:9215TBTTB
6Brentford935116:9714THBHT
7Everton93429:9013THBBT
8Bournemouth933314:13112BBTTT
9Tottenham933310:10012BHTTT
10Aston Villa933310:13-312THTTH
11Hull City925211:10111BHBHH
12Leeds92529:8111HBHHB
13Newcastle932412:15-311TBBTB
14Ipswich932414:18-411BTBHH
15Fulham92349:11-29HBTTH
16Coventry93069:16-79TTBBT
17Manchester United914410:15-57HHHBB
18Crystal Palace92169:21-127HTBBB
19Nottingham Forest91356:12-66BBBHB
20Sunderland91267:17-105BBBHB