Ngoại Hạng Anh · Vòng 6
Coventry4 - 1Kết thúcH1: 1 - 0
NewcastleTTBBTPhong độ gần đâyTBBTB
Coventry Building Society Arena · Trọng tài J. Brooks · 02:00 · 13/10/2026
Coventry thắng Newcastle 4-1 trên sân Coventry Building Society Arena ở vòng 6 Ngoại Hạng Anh, 02:00 ngày 13/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: J. Rudoni (Coventry, phạt đền) phút 6', S. Cherif (Coventry) phút 48', S. Botman (Newcastle) phút 70', E. Simms (Coventry) phút 81', S. Mfuni (Coventry) phút 86'. Trọng tài: J. Brooks.
Diễn biến trận Coventry vs Newcastle
6'J. Rudoni (phạt đền)1 - 0
48'S. Cherif2 - 0
59'2 - 0▲ A. Dedic▼ L. Miley
59'2 - 0▲ B. Toure▼ J. Murphy
59'2 - 0▲ Joelinton▼ J. Willock
61'▲ T. Sakamoto▼ E. Mason-Clark2 - 0
66'Milan van Ewijk2 - 0
70'2 - 1S. Botman
78'▲ F. Onyeka▼ C. Yirenkyi2 - 1
78'▲ E. Simms▼ S. Cherif2 - 1
78'2 - 1▲ W. Osula▼ Y. Wissa
81'2 - 1Joelinton
81'E. Simms3 - 1
83'▲ S. Mfuni▼ M. Grimes3 - 1
83'▲ V. Torp▼ J. Rudoni3 - 1
86'S. Mfuni4 - 1
90'4 - 1▲ D. Burn▼
Thống kê trận đấu
33%Kiểm soát bóng67%
9Tổng số cú sút19
6Sút trúng đích6
0Sút ra ngoài7
3Cú sút bị chặn6
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm8
2Phạt góc6
2Việt vị5
3Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua2
264Tổng số đường chuyền548
185Chuyền chính xác472
70%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Đội hình ra sân
Coventry 4-2-3-14-2-3-1 Newcastle
19C. Rushworth3J. Dasilva2E. Pinnock4B. Thomas27M. van Ewijk6M. Grimes8C. Yirenkyi10E. Mason-Clark5J. Rudoni23B. Thomas-Asante49S. Cherif21L. Hornicek3L. Hall4S. Botman12M. Thiaw67L. Miley28J. Willock6Nico11H. Barnes9Y. Wissa23J. Murphy20M. Fernandez-Pardo
Coventry
- 25 D. Bentley
- ▲ 12 S. Mfuni
- ▲ 29 V. Torp
- 22 J. Latibeaudiere
- ▲ 16 F. Onyeka
- ▲ 7 T. Sakamoto
- 38 G. Hamer
- ▲ 9 E. Simms
- 34 Y. Gboho
HLV: Frank Lampard
Newcastle
- 1 N. Pope
- ▲ 33 D. Burn
- 5 F. Schar
- ▲ 37 A. Dedic
- 8 A. Bamba
- ▲ 17 B. Toure
- 14 S. Steur
- ▲ 7 Joelinton
- ▲ 10 W. Osula
HLV: Matthias Jaissle
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |