Ngoại Hạng Anh · Vòng 8
Coventry0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
FulhamTTBBTPhong độ gần đâyHBTTH
Coventry Building Society Arena · Trọng tài A. Herczeg · 21:00 · 24/10/2026
Coventry thua Fulham 0-1 trên sân Coventry Building Society Arena ở vòng 8 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 24/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Oscar Bobb (Fulham) phút 80'. Trọng tài: A. Herczeg.
Diễn biến trận Coventry vs Fulham
36'0 - 0Shea Charles
60'▲ Stephen Mfuni▼ Bobby Thomas0 - 0
63'0 - 0▲ Sander Berge▼ Hugo Larsson
67'▲ Ephron Mason-Clark▼ Brandon Thomas-Asante0 - 0
67'▲ Taiwo Awoniyi▼ Sidiki Cherif0 - 0
67'▲ Frank Onyeka▼ Caleb Yirenkyi0 - 0
74'0 - 0▲ César Palacios▼ Alex Iwobi
74'0 - 0▲ Rodrigo Muniz▼ Gonzalo García
80'0 - 1Oscar Bobb
81'0 - 1▲ Tom Cairney▼ Josh King
81'0 - 1▲ Kenny Tete▼ Oscar Bobb
82'0 - 1Antonee Robinson
86'▲ Gustavo Hamer▼ Tatsuhiro Sakamoto0 - 1
Thống kê trận đấu
36%Kiểm soát bóng64%
13Tổng số cú sút12
2Sút trúng đích3
8Sút ra ngoài5
3Cú sút bị chặn4
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
4Phạt góc6
1Việt vị3
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua2
362Tổng số đường chuyền657
289Chuyền chính xác593
80%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Đội hình ra sân
Coventry 4-2-3-14-2-3-1 Fulham
19C. Rushworth3J. DaSilva2E. Pinnock4B. Thomas27M. Ewijk6M. Grimes8C. Yirenkyi23B. Thomas-Asante5J. Rudoni7T. Sakamoto49S. Cherif1B. Leno33A. Robinson3C. Bassey22D. Affengruber21T. Castagne15H. Larsson19S. Charles17A. Iwobi24J. King14O. Bobb7G. García
Coventry
- ▲ 12 Stephen Mfuni
- ▲ 10 Ephron Mason-Clark
- ▲ 16 Frank Onyeka
- ▲ 14 Taiwo Awoniyi
- ▲ 38 Gustavo Hamer
- 25 Daniel Bentley
- 20 Kaine Kesler-Hayden
- 29 Victor Torp
- 34 Yann Gboho
HLV: F. Lampard
Fulham
- ▲ 16 Sander Berge
- ▲ 8 César Palacios
- ▲ 9 Rodrigo Muniz
- ▲ 2 Kenny Tete
- ▲ 10 Tom Cairney
- 23 Benjamin Lecomte
- 5 Joachim Andersen
- 20 Manuel Ángel Morán
- 11 Kevin
HLV: Álvaro Arbeloa
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |