Ngoại Hạng Anh · Vòng 4
Coventry0 - 5Kết thúcH1: 0 - 1
BrightonTTBBTPhong độ gần đâyTTTBT
Coventry Building Society Arena · Trọng tài T. Harrington · 20:00 · 13/09/2026
Coventry thua Brighton 0-5 trên sân Coventry Building Society Arena ở vòng 4 Ngoại Hạng Anh, 20:00 ngày 13/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: C. Kostoulas (Brighton) phút 35', M. Yalcouye (Brighton) phút 51', P. Gross (Brighton, phạt đền) phút 70', L. Dunk (Brighton) phút 83', Y. Ayari (Brighton) phút 90'. Taiwo Awoniyi (Coventry) nhận thẻ đỏ phút 53'. Trọng tài: T. Harrington.
Diễn biến trận Coventry vs Brighton
35'0 - 1C. Kostoulas
51'0 - 2M. Yalcouye
53'Taiwo Awoniyi0 - 2
60'▲ S. Cherif▼ E. Mason-Clark0 - 2
65'0 - 2▲ C. Andres▼ M. Yalcouye
70'0 - 3P. Gross (phạt đền)
73'▲ C. Yirenkyi▼ F. Onyeka0 - 3
73'▲ B. Thomas-Asante▼ J. Rudoni0 - 3
78'0 - 3▲ P. Struijk▼ L. Vuskovic
78'0 - 3▲ I. Osman▼ O. Boscagli
83'0 - 4L. Dunk
84'0 - 4▲ Costinha▼ D. Gomez
84'0 - 4▲ M. O'Riley▼ C. Kostoulas
85'▲ V. Torp▼ M. Grimes0 - 4
90'0 - 5Y. Ayari
Thống kê trận đấu
31%Kiểm soát bóng69%
14Tổng số cú sút22
6Sút trúng đích7
6Sút ra ngoài10
2Cú sút bị chặn5
12Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm8
5Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua6
249Tổng số đường chuyền584
174Chuyền chính xác526
70%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.81
Đội hình ra sân
Coventry 3-4-2-14-2-3-1 Brighton
19C. Rushworth2E. Pinnock4B. Thomas24A. Amenda3J. Dasilva6M. Grimes16F. Onyeka27M. van Ewijk10E. Mason-Clark5J. Rudoni14T. Awoniyi1B. Verbruggen21O. Boscagli5L. Dunk44L. Vuskovic24F. Kadioglu26Y. Ayari13P. Gross29M. De Cuyper35M. Yalcouye25D. Gomez19C. Kostoulas
Coventry
- 25 D. Bentley
- 12 S. Mfuni
- ▲ 29 V. Torp
- 7 T. Sakamoto
- ▲ 8 C. Yirenkyi
- 38 G. Hamer
- ▲ 23 B. Thomas-Asante
- 17 L. Tchaouna
- ▲ 49 S. Cherif
HLV: Frank Lampard
Brighton
- 23 J. Steele
- ▲ 20 Costinha
- 3 J. Hadjam
- ▲ 4 P. Struijk
- ▲ 33 M. O'Riley
- ▲ 14 C. Andres
- 59 Y. Ibrahim
- 12 P. David
- ▲ 15 I. Osman
HLV: Fabian Hurzeler
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |