Ngoại Hạng Anh · Vòng 8
Chelsea0 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
TottenhamBTTBTPhong độ gần đâyBHTTT
Stamford Bridge · Trọng tài C. Kavanagh · 23:30 · 24/10/2026
Chelsea thua Tottenham 0-2 trên sân Stamford Bridge ở vòng 8 Ngoại Hạng Anh, 23:30 ngày 24/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Mike Penders (Tottenham, phản lưới) phút 77', Mathys Tel (Tottenham) phút 87'. Cole Palmer (Chelsea) nhận thẻ đỏ phút 80'. Trọng tài: C. Kavanagh.
Diễn biến trận Chelsea vs Tottenham
51'0 - 0▲ Conor Gallagher▼ James Maddison
65'▲ Marco Palestra▼ Jorrel Hato0 - 0
65'0 - 0▲ Pedro Porro▼ Andy Robertson
65'0 - 0▲ Dominic Solanke▼ Omar Marmoush
67'0 - 0Conor Gallagher
71'Cole Palmer0 - 0
71'0 - 0Mateus Fernandes
71'0 - 0Micky van de Ven
72'▲ Estêvão▼ Geovany Quenda0 - 0
77'1 - 0Mike Penders (phản lưới)
79'Pedro Neto1 - 0
80'Cole Palmer1 - 0
80'Cole Palmer1 - 0
87'1 - 1Mathys Tel
88'▲ Danny Welbeck▼ Pedro Neto1 - 1
89'1 - 1▲ Dejan Kulusevski▼ Mohammed Kudus
89'1 - 1▲ Ben Davies▼ Mathys Tel
90+1'Morgan Rogers1 - 1
Thống kê trận đấu
31%Kiểm soát bóng69%
7Tổng số cú sút15
4Sút trúng đích4
1Sút ra ngoài4
2Cú sút bị chặn7
6Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm7
4Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua4
288Tổng số đường chuyền654
215Chuyền chính xác569
75%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Đội hình ra sân
Chelsea 4-2-3-14-2-3-1 Tottenham
39M. Penders21J. Hato6L. Colwill5M. Lacroix34J. Acheampong14J. Henderson25M. Caicedo23G. Quenda10C. Palmer7P. Neto17M. Rogers31A. Kinský3A. Robertson37M. Ven6J. Hecke14A. Gray18M. Fernandes16S. Tonali11M. Tel10J. Maddison20M. Kudus22O. Marmoush
Chelsea
- ▲ 2 Marco Palestra
- ▲ 41 Estêvão
- ▲ 18 Danny Welbeck
- 28 Teddy Sharman-Lowe
- 3 Wesley Fofana
- 27 Malo Gusto
- 4 Valentín Barco
- 45 Roméo Lavia
- 32 Mahdi Nicoll-Jazuli
HLV: Xabi Alonso
Tottenham
- ▲ 8 Conor Gallagher
- ▲ 23 Pedro Porro
- ▲ 19 Dominic Solanke
- ▲ 33 Ben Davies
- ▲ 21 Dejan Kulusevski
- 39 Martin Dúbravka
- 5 Marcos Senesi
- 52 Callum Olusesi
- 68 Luca Williams-Barnett
HLV: R. De Zerbi
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |