Ngoại Hạng Anh · Vòng 4
Chelsea2 - 2Kết thúcH1: 1 - 2
Hull CityBTTBTPhong độ gần đâyBHBHH
Stamford Bridge · Trọng tài F. Hallam · 21:00 · 12/09/2026
Chelsea hòa Hull City 2-2 trên sân Stamford Bridge ở vòng 4 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 12/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-2. Bàn thắng: Morgan Rogers (Chelsea) phút 7', Mohamed Belloumi (Hull City) phút 28', Mohamed Belloumi (Hull City) phút 34', João Pedro (Chelsea) phút 66'. Trọng tài: F. Hallam.
Diễn biến trận Chelsea vs Hull City
7'Morgan Rogers1 - 0
17'1 - 0Oli McBurnie
28'1 - 1Mohamed Belloumi
34'1 - 2Mohamed Belloumi
46'▲ Pep Chavarría▼ Jorrel Hato1 - 2
50'1 - 2John Egan
52'1 - 2Matt Crooks
59'1 - 2▲ Lucas Herrington▼ Nobel Mendy
60'1 - 2▲ Mohamed Ali Cho▼ Mohamed Belloumi
60'1 - 2▲ Sorba Thomas▼ Elliot Stroud
66'João Pedro2 - 2
69'▲ Valentín Barco▼ Roméo Lavia2 - 2
69'2 - 2▲ Tim Iroegbunam▼ Matt Crooks
78'▲ Danny Welbeck▼ Malo Gusto2 - 2
80'Valentín Barco2 - 2
82'2 - 2▲ Brooke Norton-Cuffy▼ Lewie Coyle
82'2 - 2▲ Robinio Vaz▼ Oli McBurnie
86'▲ Maxence Lacroix▼ Wesley Fofana2 - 2
86'▲ Estêvão▼ Pedro Neto2 - 2
88'2 - 2Tim Iroegbunam
90+6'2 - 2Brooke Norton-Cuffy
Thống kê trận đấu
68%Kiểm soát bóng32%
12Tổng số cú sút14
7Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài5
1Cú sút bị chặn4
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
10Phạt góc4
1Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua5
577Tổng số đường chuyền265
503Chuyền chính xác186
87%Tỷ lệ chuyền chính xác70%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Đội hình ra sân
Chelsea 4-2-3-15-4-1 Hull City
1E. Martínez21J. Hato6L. Colwill3W. Fofana27M. Gusto45R. Lavia24R. James17M. Rogers10C. Palmer7P. Neto9J. Pedro19K. Tzolakis3R. Giles32N. Mendy15J. Egan6S. Ajayi2L. Coyle21E. Stroud27R. Slater25M. Crooks10M. Belloumi9O. McBurnie
Chelsea
- ▲ 29 Pep Chavarría
- ▲ 4 Valentín Barco
- ▲ 18 Danny Welbeck
- ▲ 5 Maxence Lacroix
- ▲ 41 Estêvão
- 39 Mike Penders
- 34 Josh Acheampong
- 11 Jamie Gittens
- 23 Geovany Quenda
HLV: Xabi Alonso
Hull City
- ▲ 22 Lucas Herrington
- ▲ 7 Sorba Thomas
- ▲ 50 Mohamed Ali Cho
- ▲ 42 Tim Iroegbunam
- ▲ 18 Brooke Norton-Cuffy
- ▲ 47 Robinio Vaz
- 12 Dillon Phillips
- 23 Matt Targett
- 29 Lucas Gourna-Douath
HLV: Sergej Jakirovic
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |