Ngoại Hạng Anh · Vòng 2
Chelsea4 - 3Kết thúcH1: 3 - 1
BrightonBTTBTPhong độ gần đâyTTTBT
Stamford Bridge · Trọng tài M. Oliver · 20:00 · 30/08/2026
Chelsea thắng Brighton 4-3 trên sân Stamford Bridge ở vòng 2 Ngoại Hạng Anh, 20:00 ngày 30/08/2026. Hiệp 1 kết thúc 3-1. Bàn thắng: Roméo Lavia (Chelsea) phút 4', Pedro Neto (Chelsea) phút 14', João Pedro (Chelsea) phút 32', Malick Yalcouyé (Brighton) phút 35', João Pedro (Brighton, phản lưới) phút 63', Cole Palmer (Chelsea) phút 74', Pascal Groß (Brighton) phút 90+6'. Trọng tài: M. Oliver.
Diễn biến trận Chelsea vs Brighton
4'Roméo Lavia1 - 0
14'Pedro Neto2 - 0
32'João Pedro3 - 0
35'3 - 1Malick Yalcouyé
55'Wesley Fofana3 - 1
63'4 - 1João Pedro (phản lưới)
68'▲ Moisés Caicedo▼ Pedro Neto4 - 1
68'▲ Josh Acheampong▼ Wesley Fofana4 - 1
68'▲ Reece James▼ Roméo Lavia4 - 1
70'4 - 1Lewis Dunk
72'▲ Pep Chavarría▼ Levi Colwill4 - 1
74'Cole Palmer5 - 1
74'5 - 1▲ Ibrahim Osman▼ Malick Yalcouyé
80'5 - 1▲ Costinha▼ Mats Wieffer
80'5 - 1▲ Promise David▼ Charalampos Kostoulas
82'▲ Valentín Barco▼ Moisés Caicedo5 - 1
89'5 - 1Olivier Boscagli
90+6'5 - 2Pascal Groß
90+1'5 - 2Costinha
Thống kê trận đấu
26%Kiểm soát bóng74%
17Tổng số cú sút15
6Sút trúng đích6
5Sút ra ngoài8
6Cú sút bị chặn1
15Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm2
4Phạt góc7
0Việt vị0
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua1
227Tổng số đường chuyền647
155Chuyền chính xác567
68%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
2.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Đội hình ra sân
Chelsea 3-4-2-14-2-3-1 Brighton
26E. Martínez6L. Colwill5M. Lacroix3W. Fofana21J. Hato45R. Lavia27M. Gusto7P. Neto17M. Rogers10C. Palmer9J. Pedro1B. Verbruggen24F. Kadıoğlu5L. Dunk44L. Vušković27M. Wieffer21O. Boscagli13P. Groß29M. Cuyper35M. Yalcouyé25D. Gómez19C. Kostoulas
Chelsea
- ▲ 34 Josh Acheampong
- ▲ 24 Reece James
- ▲ 25 Moisés Caicedo
- ▲ 29 Pep Chavarría
- ▲ 4 Valentín Barco
- 39 Mike Penders
- 41 Estêvão
- 11 Jamie Gittens
- 18 Danny Welbeck
HLV: Xabi Alonso
Brighton
- ▲ 15 Ibrahim Osman
- ▲ 20 Costinha
- ▲ 12 Promise David
- 23 Jason Steele
- 4 Pascal Struijk
- 6 Jaouen Hadjam
- 22 Amario Cozier-Duberry
- 33 Matt O'Riley
- 49 Nehemiah Oriola
HLV: Fabian Hurzeler
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |