Ngoại Hạng Anh · Vòng 6
Chelsea5 - 1Kết thúcH1: 2 - 0
BournemouthBTTBTPhong độ gần đâyBBTTT
Stamford Bridge · Trọng tài S. Barrott · 21:00 · 10/10/2026
Chelsea thắng Bournemouth 5-1 trên sân Stamford Bridge ở vòng 6 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 10/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: J. Henderson (Chelsea) phút 2', M. Rogers (Chelsea) phút 3', Joao Pedro (Chelsea) phút 46', Evanilson (Bournemouth) phút 51', Joao Pedro (Chelsea) phút 67', J. Henderson (Chelsea) phút 70'. Trọng tài: S. Barrott.
Diễn biến trận Chelsea vs Bournemouth
2'J. Henderson1 - 0
3'M. Rogers2 - 0
10'2 - 0Marcus Tavernier
42'2 - 0Adrien Truffert
46'2 - 0▲ B. Gannon-Doak▼ D. Brooks
46'Joao Pedro3 - 0
51'3 - 1Evanilson
62'3 - 1Tyler Adams
67'Joao Pedro4 - 1
69'4 - 1Ryan Christie
70'J. Henderson5 - 1
72'▲ M. Palestra▼ Joao Pedro5 - 1
72'▲ R. Lavia▼ M. Caicedo5 - 1
72'5 - 1▲ J. Sanchez▼ A. Smith
72'5 - 1▲ A. Rodriguez▼ M. Tavernier
73'5 - 1▲ L. Cook▼ R. Christie
83'▲ D. Welbeck▼ P. Neto5 - 1
84'▲ Estêvão▼ M. Rogers5 - 1
84'5 - 1▲ J. Soler▼ A. Truffert
88'▲ M. Gusto▼ C. Palmer5 - 1
Thống kê trận đấu
50%Kiểm soát bóng50%
10Tổng số cú sút9
6Sút trúng đích4
2Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn2
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
1Phạt góc7
1Việt vị0
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua1
488Tổng số đường chuyền472
409Chuyền chính xác395
84%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Đội hình ra sân
Chelsea 3-4-2-14-2-3-1 Bournemouth
1E. Martinez6L. Colwill5M. Lacroix34J. Acheampong29P. Chavarria25M. Caicedo14J. Henderson7P. Neto17M. Rogers10C. Palmer9J. Pedro1D. Petrovic3A. Truffert14A. Silva5J. Hill15A. Smith10R. Christie12T. Adams16M. Tavernier37Rayan7D. Brooks9Evanilson
Chelsea
- 39 M. Penders
- 3 W. Fofana
- ▲ 27 M. Gusto
- ▲ 2 M. Palestra
- 21 J. Hato
- ▲ 45 R. Lavia
- ▲ 18 D. Welbeck
- ▲ 41 Estêvão
- 23 G. Quenda
HLV: Xabi Alonso
Bournemouth
- 20 M. Di Gregorio
- 18 B. Diakite
- ▲ 24 J. Sanchez
- ▲ 6 J. Soler
- ▲ 4 L. Cook
- 27 A. Toth
- ▲ 30 A. Rodriguez
- 29 D. Jebbison
- ▲ 11 B. Gannon-Doak
HLV: Marco Rose
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |