Ngoại Hạng Anh · Vòng 3
Brighton1 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
LeedsTTTBTPhong độ gần đâyHBHHB
Amex Stadium · Trọng tài S. Attwell · 21:00 · 05/09/2026
Brighton hòa Leeds 1-1 trên sân Amex Stadium ở vòng 3 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 05/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: Jayden Bogle (Leeds) phút 15', Luka Vušković (Brighton) phút 71'. Trọng tài: S. Attwell.
Diễn biến trận Brighton vs Leeds
6'0 - 0Jayden Bogle
15'0 - 1Jayden Bogle
38'Pascal Groß0 - 1
49'Maxim De Cuyper0 - 1
61'0 - 1▲ Jaka Bijol▼ Jayden Bogle
62'0 - 1▲ Brenden Aaronson▼ Noah Okafor
64'0 - 1Dominic Calvert-Lewin
71'Luka Vušković1 - 1
73'1 - 1▲ Lukas Nmecha▼ Dominic Calvert-Lewin
73'1 - 1▲ Harry Wilson▼ Ao Tanaka
77'▲ Promise David▼ Maxim De Cuyper1 - 1
78'▲ Costinha▼ Ferdi Kadıoğlu1 - 1
85'1 - 1Harry Wilson
88'Promise David1 - 1
90'▲ Pascal Struijk▼ Olivier Boscagli1 - 1
Thống kê trận đấu
67%Kiểm soát bóng33%
20Tổng số cú sút10
5Sút trúng đích5
8Sút ra ngoài4
7Cú sút bị chặn1
11Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm0
7Phạt góc6
4Việt vị2
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua4
522Tổng số đường chuyền252
437Chuyền chính xác171
84%Tỷ lệ chuyền chính xác68%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.49
Đội hình ra sân
Brighton 4-2-3-13-5-2 Leeds
1B. Verbruggen21O. Boscagli5L. Dunk44L. Vušković24F. Kadıoğlu26Y. Ayari13P. Groß29M. Cuyper35M. Yalcouyé25D. Gómez19C. Kostoulas1J. Trafford5T. Muharemović30N. Elvedi24J. Justin3G. Gudmundsson22A. Tanaka4E. Ampadu18A. Stach2J. Bogle19N. Okafor9D. Calvert-Lewin
Brighton
- ▲ 12 Promise David
- ▲ 20 Costinha
- ▲ 4 Pascal Struijk
- 23 Jason Steele
- 3 Jaouen Hadjam
- 14 Chema Andrés
- 15 Ibrahim Osman
- 33 Matt O'Riley
- 49 Nehemiah Oriola
HLV: Fabian Hurzeler
Leeds
- ▲ 15 Jaka Bijol
- ▲ 11 Brenden Aaronson
- ▲ 10 Harry Wilson
- ▲ 14 Lukas Nmecha
- 16 Michael Zetterer
- 26 Melvin Bard
- 8 Sean Longstaff
- 7 Daniel James
- 23 Jean-Mattéo Bahoya
HLV: Daniel Farke
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |