Ngoại Hạng Anh · Vòng 7
Brighton5 - 0Kết thúcH1: 3 - 0
Crystal PalaceTTTBTPhong độ gần đâyHTBBB
Amex Stadium · Trọng tài R. Jones · 20:00 · 18/10/2026
Brighton thắng Crystal Palace 5-0 trên sân Amex Stadium ở vòng 7 Ngoại Hạng Anh, 20:00 ngày 18/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 3-0. Bàn thắng: J. Canvot (Brighton, phản lưới) phút 4', D. Gomez (Brighton) phút 7', Y. Ayari (Brighton) phút 10', C. Kostoulas (Brighton) phút 49', J. Hinshelwood (Brighton) phút 84'. Trọng tài: R. Jones.
Diễn biến trận Brighton vs Crystal Palace
4'J. Canvot (phản lưới)0 - 1
7'D. Gomez1 - 1
10'Y. Ayari2 - 1
29'Pascal Groß2 - 1
46'2 - 1▲ D. McNeil▼ Q. Timber
49'C. Kostoulas3 - 1
51'3 - 1Daichi Kamada
53'3 - 1▲ J. Lerma▼ H. Ahanor
61'3 - 1▲ E. Nketiah▼ Y. Pino
61'3 - 1▲ J. Mateta▼ J. Larsen
64'Chema Andrés3 - 1
71'▲ J. Hinshelwood▼ P. Gross3 - 1
71'▲ G. Rutter▼ C. Kostoulas3 - 1
81'▲ J. Hadjam▼ O. Boscagli3 - 1
81'▲ M. Yalcouye▼ Y. Ayari3 - 1
81'3 - 1▲ W. Hughes▼ D. Kamada
84'J. Hinshelwood4 - 1
90'▲ M. Svoboda▼ L. Dunk4 - 1
Thống kê trận đấu
57%Kiểm soát bóng43%
17Tổng số cú sút5
9Sút trúng đích1
4Sút ra ngoài3
4Cú sút bị chặn1
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm1
8Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua5
517Tổng số đường chuyền384
440Chuyền chính xác302
85%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Đội hình ra sân
Brighton 4-2-3-13-4-2-1 Crystal Palace
1B. Verbruggen21O. Boscagli5L. Dunk44L. Vuskovic24F. Kadioglu14C. Andres13P. Gross29M. De Cuyper26Y. Ayari25D. Gomez19C. Kostoulas44W. Benitez21H. Ahanor26C. Richards6J. Canvot3T. Mitchell23Q. Timber20A. Wharton25A. Khalaili10Y. Pino18D. Kamada22J. Larsen
Brighton
- 23 J. Steele
- ▲ 30 M. Svoboda
- 20 Costinha
- ▲ 3 J. Hadjam
- 33 M. O'Riley
- ▲ 8 J. Hinshelwood
- ▲ 35 M. Yalcouye
- ▲ 10 G. Rutter
- 15 I. Osman
HLV: Fabian Hurzeler
Crystal Palace
- 31 R. Matthews
- 30 O. Mingueza
- ▲ 19 W. Hughes
- ▲ 8 J. Lerma
- ▲ 11 D. McNeil
- 7 I. Sarr
- ▲ 9 E. Nketiah
- ▲ 14 J. Mateta
- 24 D. Osorio
HLV: Pierre Sage
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |