Ngoại Hạng Anh · Vòng 10
Brighton2 - 089'H1: 2 - 0
BrentfordTTTBTPhong độ gần đâyTHBHT
American Express Stadium · Trọng tài Michael Oliver · 21:00 · 08/11/2026
Brighton và Brentford đang thi đấu ở vòng 10 Ngoại Hạng Anh trên sân American Express Stadium, tỷ số tạm thời 2-0 (phút 89). Bàn thắng: Diego Gomez (Brighton) phút 15', Pascal Groß (Brighton, phạt đền) phút 42'. Igor Thiago (Brentford) nhận thẻ đỏ phút 23'. Trọng tài: Michael Oliver.
Tỷ lệ kèo Brighton vs Brentford
| Kèo | Mốc hiện tại | Kết quả |
|---|---|---|
| Chấp cả trận | Brighton chấp 0.51.82 · 2.02 (thập phân) | – |
| Tài xỉu cả trận | 2.5 bàn1.62 · 2.30 (thập phân) | – |
| Chấp hiệp 1 | Brighton chấp 0/0.5 | – |
| Tài xỉu hiệp 1 | 1.5 bàn | – |
| 1x2 | 1.85 · 4.00 · 3.80 | – |
Tỷ lệ kèo cập nhật theo bảng kèo BongdaNET; kết quả kèo hiện sau khi trận kết thúc. Bảng tỷ lệ kèo hôm nay →
Diễn biến trận Brighton vs Brentford
5'0 - 0Kristoffer Ajer
15'Diego Gomez1 - 0
22'Chema Andrés1 - 0
23'1 - 0VARIgor Thiago Card upgrade confirmed
23'1 - 0Igor Thiago
27'Olivier Boscagli1 - 0
42'Pascal Groß (phạt đền)2 - 0
45'2 - 0▲ Yehor Yarmoliuk▼ Dango Ouattara
45'▲ Mats Wieffer▼ Chema Andrés2 - 0
45'2 - 0▲ Nathan Collins▼ Aaron Hickey
51'Mats Wieffer2 - 0
59'2 - 0▲ El Hadji Malick Diouf▼ Keane Lewis-Potter
59'2 - 0▲ Mathias Jensen▼ Mamadou Sangare
61'Lewis Dunk2 - 0
69'2 - 0Kevin Schade
70'2 - 0▲ Callum Wilson▼ Sepp van den Berg
78'▲ Jack Hinshelwood▼ Yasin Ayari2 - 0
82'▲ Georginio Rutter▼ Charalampos Kostoulas2 - 0
82'▲ Yankuba Minteh▼ Maxim De Cuyper2 - 0
Thống kê trận đấu
76%Kiểm soát bóng24%
20Tổng số cú sút4
6Sút trúng đích0
9Sút ra ngoài3
5Cú sút bị chặn1
13Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
7Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Thủ môn cứu thua4
622Tổng số đường chuyền205
565Chuyền chính xác139
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Đội hình ra sân
Brighton 4-2-3-14-2-3-1 Brentford
1B. Verbruggen21O. Boscagli5L. Dunk44L. Vušković20Costinha14J. Baixauli13P. Groß29M. De Cuyper26Y. Ayari25D. Gómez19C. Kostoulas1C. Kelleher2A. Hickey4S. van den Berg20K. Ajer33M. Kayode27V. Janelt18M. Sangaré23K. Lewis-Potter7K. Schade11D. Ouattara9Thiago
Brighton
- ▲ 11 Y. Minteh
- 35 M. Yalcouyé
- ▲ 27 M. Wieffer
- ▲ 8 J. Hinshelwood
- 30 M. Svoboda
- 23 J. Steele
- 3 J. Hadjam
- 24 F. Kadıoğlu
- ▲ 10 G. Rutter
HLV: F. Hürzeler
Brentford
- ▲ 22 N. Collins
- ▲ 25 E. Diouf
- 44 Jannik Schuster
- ▲ 6 Y. Yarmolyuk
- ▲ 8 M. Jensen
- 19 J. Anthony
- 24 M. Damsgaard
- ▲ 13 C. Wilson
- 12 H. Valdimarsson
HLV: Keith Andrews
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 15:5 | 10 | 27 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | 21:13 | 8 | 21 | TTBBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | 12:10 | 2 | 16 | HBBTT | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 10:8 | 2 | 14 | BHHBT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:11 | -1 | 12 | HTTTB | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 13:16 | -3 | 12 | BBTBH | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 13 | 10 | 2 | 5 | 3 | 11:11 | 0 | 11 | HBHHB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | 10:12 | -2 | 10 | BTTHH | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:13 | -4 | 9 | BBHBT | |
| 17 | 10 | 3 | 0 | 7 | 10:19 | -9 | 9 | TBBTB | |
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |