Ngoại Hạng Anh · Vòng 1
Brighton4 - 0Kết thúcH1: 4 - 0
Aston VillaTTTBTPhong độ gần đâyTHTTH
Amex Stadium · Trọng tài P. Bankes · 20:00 · 23/08/2026
Brighton thắng Aston Villa 4-0 trên sân Amex Stadium ở vòng 1 Ngoại Hạng Anh, 20:00 ngày 23/08/2026. Hiệp 1 kết thúc 4-0. Bàn thắng: Victor Lindelöf (Brighton, phản lưới) phút 8', Maxim De Cuyper (Brighton) phút 18', Jack Hinshelwood (Brighton) phút 30', Jack Hinshelwood (Brighton) phút 31'. João Gomes (Aston Villa) nhận thẻ đỏ phút 40'. Trọng tài: P. Bankes.
Diễn biến trận Brighton vs Aston Villa
8'Victor Lindelöf (phản lưới)0 - 1
9'0 - 1João Gomes
10'Pascal Groß0 - 1
11'Yasin Ayari0 - 1
18'Maxim De Cuyper1 - 1
30'Jack Hinshelwood2 - 1
31'Jack Hinshelwood3 - 1
33'3 - 1John McGinn
39'3 - 1VARJoão Gomes Card upgrade
40'3 - 1João Gomes
64'▲ Costinha▼ Yasin Ayari3 - 1
64'▲ Charalampos Kostoulas▼ Jack Hinshelwood3 - 1
74'3 - 1▲ Tyrone Mings▼ Pau Torres
74'3 - 1▲ Lamare Bogarde▼ Ross Barkley
78'▲ Ibrahim Osman▼ Maxim De Cuyper3 - 1
78'▲ Zadok Yohanna▼ Mats Wieffer3 - 1
82'3 - 1▲ Alysson▼ John McGinn
82'3 - 1▲ Matteo Ruggeri▼ Ian Maatsen
86'▲ Malick Yalcouyé▼ Diego Gómez3 - 1
86'3 - 1▲ Alejandro Garnacho▼ Emiliano Buendía
90+5'3 - 1Matty Cash
Thống kê trận đấu
73%Kiểm soát bóng27%
21Tổng số cú sút6
6Sút trúng đích0
12Sút ra ngoài6
3Cú sút bị chặn0
15Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
5Phạt góc2
6Việt vị2
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Thủ môn cứu thua3
647Tổng số đường chuyền242
601Chuyền chính xác185
3.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Đội hình ra sân
Brighton 4-2-3-14-2-3-1 Aston Villa
1B. Verbruggen21O. Boscagli5L. Dunk44L. Vušković27M. Wieffer26Y. Ayari13P. Groß29M. Cuyper8J. Hinshelwood25D. Gómez10G. Rutter40M. Bizot22I. Maatsen14P. Torres3V. Lindelöf2M. Cash35J. Gomes8B. Kamara53G. Hemmings6R. Barkley7J. McGinn10E. Buendía
Brighton
- ▲ 20 Costinha
- ▲ 19 Charalampos Kostoulas
- ▲ 15 Ibrahim Osman
- ▲ 36 Zadok Yohanna
- ▲ 35 Malick Yalcouyé
- 23 Jason Steele
- 4 Pascal Struijk
- 30 Michael Svoboda
- 12 Promise David
HLV: Fabian Hurzeler
Aston Villa
- ▲ 5 Tyrone Mings
- ▲ 26 Lamare Bogarde
- ▲ 13 Matteo Ruggeri
- ▲ 47 Alysson
- ▲ 17 Alejandro Garnacho
- 1 Zion Suzuki
- 45 Triston Rowe
- 49 Bradley Burrowes
- 74 Luka Lynch
HLV: Unai Emery
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |