Ngoại Hạng Anh · Vòng 5
Brighton3 - 0Kết thúcH1: 2 - 0
ArsenalTTTBTPhong độ gần đâyBTTTT
Amex Stadium · Trọng tài D. England · 21:00 · 19/09/2026
Brighton thắng Arsenal 3-0 trên sân Amex Stadium ở vòng 5 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 19/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: Pascal Groß (Brighton) phút 31', Charalampos Kostoulas (Brighton) phút 45', Chema Andrés (Brighton) phút 57'. Trọng tài: D. England.
Diễn biến trận Brighton vs Arsenal
31'Pascal Groß1 - 0
33'Charalampos Kostoulas1 - 0
45'Charalampos Kostoulas2 - 0
45+1'Ferdi Kadıoğlu2 - 0
57'Chema Andrés3 - 0
60'3 - 0▲ Mikel Merino▼ Bruno Guimarães
60'3 - 0▲ Martín Zubimendi▼ Jurriën Timber
71'Pascal Struijk3 - 0
73'3 - 0▲ Eberechi Eze▼ Christos Tzolis
73'3 - 0▲ Viktor Gyökeres▼ Martin Ødegaard
76'▲ Georginio Rutter▼ Charalampos Kostoulas3 - 0
76'▲ Costinha▼ Ferdi Kadıoğlu3 - 0
81'3 - 0▲ Max Dowman▼ Bukayo Saka
85'▲ Malick Yalcouyé▼ Chema Andrés3 - 0
86'▲ Michael Svoboda▼ Pascal Struijk3 - 0
86'▲ Matt O'Riley▼ Diego Gómez3 - 0
90+1'Maxim De Cuyper3 - 0
90+7'3 - 0Declan Rice
Thống kê trận đấu
40%Kiểm soát bóng60%
17Tổng số cú sút11
5Sút trúng đích2
9Sút ra ngoài4
3Cú sút bị chặn5
10Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm1
5Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua2
343Tổng số đường chuyền511
260Chuyền chính xác433
76%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Đội hình ra sân
Brighton 4-2-3-14-2-3-1 Arsenal
1B. Verbruggen21O. Boscagli4P. Struijk44L. Vušković24F. Kadıoğlu13P. Groß14C. Andrés29M. Cuyper26Y. Ayari25D. Gómez19C. Kostoulas1D. Raya33R. Calafiori6G. Magalhães15E. Konsa12J. Timber39B. Guimarães41D. Rice17C. Tzolis8M. Ødegaard7B. Saka29K. Havertz
Brighton
- ▲ 20 Costinha
- ▲ 10 Georginio Rutter
- ▲ 35 Malick Yalcouyé
- ▲ 30 Michael Svoboda
- ▲ 33 Matt O'Riley
- 23 Jason Steele
- 3 Jaouen Hadjam
- 15 Ibrahim Osman
- 12 Promise David
HLV: Fabian Hurzeler
Arsenal
- ▲ 23 Mikel Merino
- ▲ 36 Martín Zubimendi
- ▲ 10 Eberechi Eze
- ▲ 14 Viktor Gyökeres
- ▲ 56 Max Dowman
- 13 Kepa Arrizabalaga
- 5 Piero Hincapié
- 49 Myles Lewis-Skelly
- 20 Noni Madueke
HLV: Mikel Arteta
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |