Ngoại Hạng Anh · Vòng 3
Brentford1 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
SunderlandTHBHTPhong độ gần đâyBBBHB
Brentford Community Stadium · Trọng tài T. Bramall · 21:00 · 05/09/2026
Brentford hòa Sunderland 1-1 trên sân Brentford Community Stadium ở vòng 3 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 05/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Vitaly Janelt (Brentford) phút 57', Enzo Le Fée (Sunderland, phạt đền) phút 82'. Trọng tài: T. Bramall.
Diễn biến trận Brentford vs Sunderland
9'0 - 0VARDaniel Ballard Hủy bàn thắng
14'0 - 0Noah Sadiki
17'▲ Jannik Schuster▼ Nathan Collins0 - 0
30'Mamadou Sangare0 - 0
46'▲ Yehor Yarmoliuk▼ Mamadou Sangare0 - 0
46'▲ Jaidon Anthony▼ Dango Ouattara0 - 0
46'▲ Aaron Hickey▼ Michael Kayode0 - 0
57'Vitaly Janelt1 - 0
62'Vitaly Janelt1 - 0
64'1 - 0▲ Wilson Isidor▼ Nilson Angulo
64'1 - 0▲ Trai Hume▼ Thomas Meunier
69'Yehor Yarmoliuk1 - 0
74'1 - 0▲ Malick Fofana▼ Noah Sadiki
82'1 - 1Enzo Le Fée (phạt đền)
86'▲ Callum Wilson▼ Mikkel Damsgaard1 - 1
88'1 - 1Granit Xhaka
Thống kê trận đấu
49%Kiểm soát bóng51%
12Tổng số cú sút14
2Sút trúng đích5
6Sút ra ngoài6
4Cú sút bị chặn3
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
4Phạt góc3
0Việt vị3
19Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua1
371Tổng số đường chuyền384
287Chuyền chính xác290
77%Tỷ lệ chuyền chính xác76%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Đội hình ra sân
Brentford 4-2-3-14-2-3-1 Sunderland
1C. Kelleher23K. Lewis-Potter22N. Collins20K. Ajer33M. Kayode27V. Janelt18M. Sangare7K. Schade24M. Damsgaard11D. Ouattara9I. Thiago22R. Roefs17R. Mandava5D. Ballard4K. Danso20N. Mukiele27N. Sadiki34G. Xhaka10N. Angulo28E. Fée12T. Meunier9B. Brobbey
Brentford
- ▲ 44 Jannik Schuster
- ▲ 2 Aaron Hickey
- ▲ 6 Yehor Yarmoliuk
- ▲ 19 Jaidon Anthony
- ▲ 13 Callum Wilson
- 12 Hákon Rafn Valdimarsson
- 3 Rico Henry
- 25 El Hadji Malick Diouf
- 14 Fabio Carvalho
HLV: Keith Andrews
Sunderland
- ▲ 32 Trai Hume
- ▲ 18 Wilson Isidor
- ▲ 39 Malick Fofana
- 31 Melker Ellborg
- 13 Luke O'Nien
- 15 Omar Alderete
- 6 Dayann Methalie
- 29 Jules Ahoka
- 11 Chris Rigg
HLV: Regis Le Bris
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |