Ngoại Hạng Anh · Vòng 9
Brentford2 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
Nottingham ForestTHBHTPhong độ gần đâyBBBHB
Brentford Community Stadium · Trọng tài D. England · 22:00 · 31/10/2026
Brentford thắng Nottingham Forest 2-0 trên sân Brentford Community Stadium ở vòng 9 Ngoại Hạng Anh, 22:00 ngày 31/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: Nikola Milenković (Brentford, phản lưới) phút 30', Igor Thiago (Brentford) phút 76'. Trọng tài: D. England.
Diễn biến trận Brentford vs Nottingham Forest
30'Nikola Milenković (phản lưới)0 - 1
36'0 - 1Nikola Milenković
45'0 - 1▲ Daniel Muñoz▼ Ola Aina
45'0 - 1▲ Ryan Yates▼ Xaver Schlager
62'▲ Mikkel Damsgaard▼ Mathias Jensen0 - 1
62'▲ Aaron Hickey▼ Mamadou Sangare0 - 1
64'0 - 1Daniel Muñoz
65'0 - 1▲ Chris Wood▼ Liam Delap
65'0 - 1▲ Arnaud Kalimuendo▼ Dan Ndoye
68'Michael Kayode0 - 1
72'▲ Jaidon Anthony▼ Dango Ouattara0 - 1
76'Igor Thiago1 - 1
83'1 - 1James Mcatee
84'▲ Callum Wilson▼ Kevin Schade1 - 1
Thống kê trận đấu
42%Kiểm soát bóng58%
7Tổng số cú sút15
1Sút trúng đích1
5Sút ra ngoài8
1Cú sút bị chặn6
3Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
3Phạt góc4
1Việt vị1
6Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua0
346Tổng số đường chuyền489
246Chuyền chính xác377
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Đội hình ra sân
Brentford 4-3-33-4-2-1 Nottingham Forest
1C. Kelleher23K. Lewis-Potter4S. van den Berg20K. Ajer33M. Kayode8M. Jensen27V. Janelt18M. Sangaré7K. Schade9Thiago11D. Ouattara26M. Sels5Murillo31N. Milenković23Jair3N. Williams21X. Schlager24J. McAtee34O. Aina14D. Ndoye10M. Gibbs-White19L. Delap
Brentford
- 12 H. Valdimarsson
- ▲ 2 A. Hickey
- 22 N. Collins
- 25 E. Diouf
- 44 Jannik Schuster
- ▲ 24 M. Damsgaard
- ▲ 19 J. Anthony
- ▲ 13 C. Wilson
- 39 Gustavo Gomes
HLV: Keith Andrews
Nottingham Forest
- ▲ 15 A. Kalimuendo
- ▲ 9 C. Wood
- 7 C. Hudson-Odoi
- ▲ 22 R. Yates
- 6 I. Sangaré
- ▲ 27 D. Muñoz
- 25 L. Netz
- 2 O. Diomande
- 12 John
HLV: O. Glasner
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |