Ngoại Hạng Anh · Vòng 5
Brentford3 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
ChelseaTHBHTPhong độ gần đâyBTTBT
Brentford Community Stadium · Trọng tài A. Madley · 02:00 · 19/09/2026
Brentford thắng Chelsea 3-0 trên sân Brentford Community Stadium ở vòng 5 Ngoại Hạng Anh, 02:00 ngày 19/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: J. Anthony (Brentford) phút 61', I. Thiago (Brentford) phút 83', F. Carvalho (Brentford) phút 90'. Trọng tài: A. Madley.
Diễn biến trận Brentford vs Chelsea
61'J. Anthony1 - 0
69'▲ A. Hickey▼ M. Kayode1 - 0
69'▲ M. Sangare▼ Y. Yarmolyuk1 - 0
71'1 - 0▲ J. Acheampong▼ W. Fofana
71'1 - 0▲ G. Quenda▼ D. Welbeck
81'▲ M. Diouf▼ K. Lewis-Potter1 - 0
81'▲ D. Ouattara▼ J. Anthony1 - 0
83'I. Thiago2 - 0
84'Igor Thiago2 - 0
85'Mamadou Sangare2 - 0
87'▲ F. Carvalho▼ M. Damsgaard2 - 0
87'2 - 0▲ M. Nicoll-Jazuli▼ V. Barco
87'2 - 0▲ Estêvão▼ P. Neto
90'F. Carvalho3 - 0
Thống kê trận đấu
40%Kiểm soát bóng60%
13Tổng số cú sút12
6Sút trúng đích2
3Sút ra ngoài3
4Cú sút bị chặn7
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
4Phạt góc12
2Việt vị2
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua3
349Tổng số đường chuyền514
276Chuyền chính xác446
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Đội hình ra sân
Brentford 4-2-3-13-4-2-1 Chelsea
1C. Kelleher23K. Lewis-Potter20K. Ajer44J. Schuster33M. Kayode27V. Janelt6Y. Yarmolyuk7K. Schade24M. Damsgaard19J. Anthony9I. Thiago1E. Martinez6L. Colwill5M. Lacroix3W. Fofana29P. Chavarria4V. Barco14J. Henderson7P. Neto17M. Rogers10C. Palmer18D. Welbeck
Brentford
- 31 E. Balcombe
- 3 R. Henry
- 48 B. Fredrick
- ▲ 2 A. Hickey
- ▲ 25 M. Diouf
- ▲ 14 F. Carvalho
- ▲ 18 M. Sangare
- 13 C. Wilson
- ▲ 11 D. Ouattara
HLV: Keith Andrews
Chelsea
- 39 M. Penders
- 27 M. Gusto
- 21 J. Hato
- ▲ 34 J. Acheampong
- ▲ 32 M. Nicoll-Jazuli
- 45 R. Lavia
- 11 J. Gittens
- ▲ 41 Estêvão
- ▲ 23 G. Quenda
HLV: Xabi Alonso
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |