Ngoại Hạng Anh · Vòng 7
Bournemouth2 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
SunderlandBBTTTPhong độ gần đâyBBBHB
Vitality Stadium · Trọng tài C. Pawson · 20:00 · 18/10/2026
Bournemouth thắng Sunderland 2-0 trên sân Vitality Stadium ở vòng 7 Ngoại Hạng Anh, 20:00 ngày 18/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: Marcus Tavernier (Bournemouth) phút 5', Evanilson (Bournemouth) phút 48'. Kevin Danso (Sunderland) nhận thẻ đỏ phút 17'. Trọng tài: C. Pawson.
Diễn biến trận Bournemouth vs Sunderland
5'Marcus Tavernier1 - 0
17'1 - 0Kevin Danso
26'António Silva1 - 0
40'1 - 0Omar Alderete
45+6'Lewis Cook1 - 0
48'Evanilson2 - 0
59'2 - 0▲ Luke O'Nien▼ Omar Alderete
59'2 - 0▲ Habib Diarra▼ Timur Tuterov
62'▲ Justin Kluivert▼ Lewis Cook2 - 0
65'2 - 0Chris Rigg
65'2 - 0▲ Jules Ahoka▼ Chris Rigg
79'Ryan Christie2 - 0
79'▲ Amine Adli▼ Marcus Tavernier2 - 0
79'▲ Álvaro Rodriguez▼ Evanilson2 - 0
89'▲ Ben Gannon-Doak▼ Rayan2 - 0
89'▲ Bafodé Diakité▼ Tyler Adams2 - 0
Thống kê trận đấu
65%Kiểm soát bóng35%
29Tổng số cú sút3
6Sút trúng đích0
15Sút ra ngoài3
8Cú sút bị chặn0
21Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm1
5Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Thủ môn cứu thua4
573Tổng số đường chuyền309
478Chuyền chính xác195
83%Tỷ lệ chuyền chính xác63%
4.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.07
Đội hình ra sân
Bournemouth 4-1-4-14-2-3-1 Sunderland
1Đ. Petrović3A. Truffert14A. Silva5J. Hill15A. Smith12T. Adams16M. Tavernier4L. Cook10R. Christie37Rayan9Evanilson22R. Roefs17R. Mandava15O. Alderete4K. Danso20N. Mukiele27N. Sadiki34G. Xhaka28E. Fée11C. Rigg32T. Hume57T. Tuterov
Bournemouth
- ▲ 19 Justin Kluivert
- ▲ 21 Amine Adli
- ▲ 30 Álvaro Rodriguez
- ▲ 18 Bafodé Diakité
- ▲ 11 Ben Gannon-Doak
- 20 Michele Di Gregorio
- 6 Julio Soler
- 24 Juanlu Sánchez
- 7 David Brooks
HLV: Marco Rose
Sunderland
- ▲ 13 Luke O'Nien
- ▲ 19 Habib Diarra
- ▲ 29 Jules Ahoka
- 31 Melker Ellborg
- 6 Dayann Methalie
- 7 Chemsdine Talbi
- 10 Nilson Angulo
- 39 Malick Fofana
- 50 Juan Riquelme Angulo
HLV: Regis Le Bris
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |