Ngoại Hạng Anh · Vòng 5
Bournemouth0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
LiverpoolBBTTTPhong độ gần đâyTBTTB
Vitality Stadium · Trọng tài M. Oliver · 20:00 · 20/09/2026
Bournemouth thua Liverpool 0-1 trên sân Vitality Stadium ở vòng 5 Ngoại Hạng Anh, 20:00 ngày 20/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: A. Isak (Liverpool) phút 57'. Trọng tài: M. Oliver.
Diễn biến trận Bournemouth vs Liverpool
46'0 - 0Dominik Szoboszlai
57'0 - 1A. Isak
58'0 - 1Alexander Isak
71'0 - 1▲ T. Nyoni▼ F. Wirtz
72'0 - 1▲ V. Munoz▼ B. Barcola
75'▲ L. Cook▼ A. Smith0 - 1
75'▲ D. Brooks▼ M. Tavernier0 - 1
75'▲ D. Jebbison▼ R. Christie0 - 1
81'António Silva0 - 1
81'0 - 1▲ R. Gravenberch▼ D. Szoboszlai
81'0 - 1▲ L. Koumas▼ A. Isak
88'▲ B. Gannon-Doak▼ T. Adams0 - 1
89'▲ A. Toth▼ Rayan0 - 1
Thống kê trận đấu
46%Kiểm soát bóng54%
9Tổng số cú sút12
2Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn6
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
3Phạt góc3
4Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua2
383Tổng số đường chuyền473
298Chuyền chính xác386
78%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Đội hình ra sân
Bournemouth 4-2-3-14-2-3-1 Liverpool
1D. Petrovic3A. Truffert14A. Silva5J. Hill15A. Smith8A. Scott12T. Adams16M. Tavernier10R. Christie37Rayan9Evanilson1Alisson6M. Kerkez4V. van Dijk5J. Jacquet33R. Araujo10A. Mac Allister8D. Szoboszlai29B. Barcola7F. Wirtz18C. Gakpo9A. Isak
Bournemouth
- 20 M. Di Gregorio
- 18 B. Diakite
- 24 J. Sanchez
- 6 J. Soler
- ▲ 4 L. Cook
- ▲ 27 A. Toth
- ▲ 7 D. Brooks
- ▲ 29 D. Jebbison
- ▲ 11 B. Gannon-Doak
HLV: Marco Rose
Liverpool
- 25 G. Mamardashvili
- 21 K. Tsimikas
- 2 J. Gomez
- 30 J. Frimpong
- ▲ 38 R. Gravenberch
- ▲ 42 T. Nyoni
- ▲ 67 L. Koumas
- ▲ 23 V. Munoz
- 73 R. Ngumoha
HLV: Andoni Iraola
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |