Ngoại Hạng Anh · Vòng 9
Bournemouth2 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
LeedsBBTTTPhong độ gần đâyHBHHB
Vitality Stadium · Trọng tài M. Salisbury · 22:00 · 31/10/2026
Bournemouth thắng Leeds 2-0 trên sân Vitality Stadium ở vòng 9 Ngoại Hạng Anh, 22:00 ngày 31/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: Francisco Evanilson (Bournemouth) phút 31', Amine Adli (Bournemouth) phút 90+4'. Trọng tài: M. Salisbury.
Diễn biến trận Bournemouth vs Leeds
14'0 - 0VARDominic Calvert-Lewin Hủy bàn thắng
31'Francisco Evanilson1 - 0
35'1 - 0Nico Elvedi
35'1 - 0Daniel Farke
45+2'Ryan Christie1 - 0
62'1 - 0Ethan Ampadu
65'1 - 0▲ Sean Longstaff▼ Gabriel Gudmundsson
65'1 - 0▲ Anton Stach▼ Ao Tanaka
65'1 - 0▲ Lukas Nmecha▼ Daniel James
68'▲ Eli Kroupi▼ Justin Kluivert1 - 0
68'▲ Lewis Cook▼ Ryan Christie1 - 0
74'Tyler Adams1 - 0
76'▲ Álvaro Rodríguez▼ Francisco Evanilson1 - 0
84'1 - 0▲ Jean Matteo Bahoya▼ James Justin
84'1 - 0▲ Brenden Aaronson▼ Harry Wilson
88'▲ Bafode Diakite▼ Adam Smith1 - 0
88'▲ Amine Adli▼ Rayan Vitor Simplício Rocha1 - 0
90+4'Amine Adli2 - 0
Thống kê trận đấu
44%Kiểm soát bóng56%
11Tổng số cú sút10
5Sút trúng đích1
3Sút ra ngoài7
3Cú sút bị chặn2
5Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
4Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua3
420Tổng số đường chuyền520
323Chuyền chính xác419
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Đội hình ra sân
Bournemouth 4-2-3-13-4-2-1 Leeds
1Đ. Petrović3A. Truffert14A. Silva5J. Hill15A. Smith10R. Christie12T. Adams16M. Tavernier19J. Kluivert37Rayan9Evanilson1J. Trafford5T. Muharemović30N. Elvedi24J. Justin3G. Gudmundsson22A. Tanaka4E. Ampadu2J. Bogle7D. James10H. Wilson9D. Calvert-Lewin
Bournemouth
- 7 D. Brooks
- ▲ 4 L. Cook
- ▲ 18 B. Diakité
- 20 M. Di Gregorio
- ▲ 21 A. Adli
- 11 B. Doak
- ▲ 22 E. Kroupi
- ▲ 30 Á. Rodríguez
- 6 J. Soler
HLV: M. Rose
Leeds
- ▲ 11 B. Aaronson
- ▲ 23 J. Bahoya
- 26 M. Bard
- 15 J. Bijol
- 44 I. Gruev
- ▲ 8 S. Longstaff
- ▲ 14 L. Nmecha
- ▲ 18 A. Stach
- 16 M. Zetterer
HLV: D. Farke
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |