Ngoại Hạng Anh · Vòng 2
Bournemouth1 - 1Kết thúcH1: 1 - 0
EvertonBBTTTPhong độ gần đâyTHBBT
Vitality Stadium · Trọng tài C. Kavanagh · 21:00 · 29/08/2026
Bournemouth hòa Everton 1-1 trên sân Vitality Stadium ở vòng 2 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 29/08/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: Alex Scott (Bournemouth) phút 41', James Tarkowski (Everton) phút 90+1'. Trọng tài: C. Kavanagh.
Diễn biến trận Bournemouth vs Everton
21'Alex Scott0 - 0
23'Adam Smith0 - 0
41'Alex Scott1 - 0
53'Marcus Tavernier1 - 0
59'1 - 0James Garner
62'1 - 0▲ Brennan Johnson▼ Tyrique George
62'1 - 0▲ Hayden Hackney▼ James Garner
69'▲ Tyler Adams▼ Lewis Cook1 - 0
70'1 - 0▲ Beto▼ Thierno Barry
81'▲ Álvaro Rodriguez▼ Evanilson1 - 0
81'▲ David Brooks▼ Justin Kluivert1 - 0
86'1 - 0▲ Carlos Alcaraz▼ Harrison Armstrong
86'1 - 0▲ Tim Iroegbunam▼ Merlin Röhl
87'▲ Ryan Christie▼ Alex Scott1 - 0
90+1'1 - 1James Tarkowski
90+5'1 - 1Carlos Alcaraz
Thống kê trận đấu
59%Kiểm soát bóng41%
17Tổng số cú sút13
5Sút trúng đích7
5Sút ra ngoài6
7Cú sút bị chặn0
13Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
10Phạt góc7
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua4
453Tổng số đường chuyền313
374Chuyền chính xác242
83%Tỷ lệ chuyền chính xác77%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Đội hình ra sân
Bournemouth 4-2-3-14-2-3-1 Everton
1Đ. Petrović3A. Truffert14A. Silva5J. Hill15A. Smith8A. Scott4L. Cook16M. Tavernier19J. Kluivert37Rayan9Evanilson1J. Pickford16V. Mykolenko4J. Branthwaite6J. Tarkowski34M. Röhl37J. Garner45H. Armstrong19T. George8K. Dewsbury-Hall10I. Ndiaye11T. Barry
Bournemouth
- ▲ 12 Tyler Adams
- ▲ 7 David Brooks
- ▲ 30 Álvaro Rodriguez
- ▲ 10 Ryan Christie
- 20 Michele Di Gregorio
- 6 Julio Soler
- 18 Bafodé Diakité
- 11 Ben Gannon-Doak
- 29 Daniel Jebbison
HLV: Marco Rose
Everton
- ▲ 30 Hayden Hackney
- ▲ 22 Brennan Johnson
- ▲ 9 Beto
- ▲ 24 Carlos Alcaraz
- ▲ 42 Tim Iroegbunam
- 12 Mark Travers
- 5 Michael Keane
- 15 Jake O'Brien
- 20 Tyler Dibling
HLV: Leighton Baines
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |