Ngoại Hạng Anh · Vòng 4
Bournemouth2 - 2Kết thúcH1: 1 - 1
BrentfordBBTTTPhong độ gần đâyTHBHT
Vitality Stadium · Trọng tài J. Gillett · 21:00 · 12/09/2026
Bournemouth hòa Brentford 2-2 trên sân Vitality Stadium ở vòng 4 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 12/09/2026. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: Kevin Schade (Brentford) phút 34', Justin Kluivert (Bournemouth) phút 38', Marcus Tavernier (Bournemouth) phút 52', Kevin Schade (Brentford) phút 56'. Trọng tài: J. Gillett.
Diễn biến trận Bournemouth vs Brentford
34'0 - 1Kevin Schade
38'Justin Kluivert1 - 1
45+4'Marcus Tavernier1 - 1
45+3'1 - 1Igor Thiago
52'Marcus Tavernier2 - 1
56'2 - 2Kevin Schade
60'2 - 2▲ Dango Ouattara▼ Jaidon Anthony
60'2 - 2▲ El Hadji Malick Diouf▼ Keane Lewis-Potter
60'2 - 2▲ Mikkel Damsgaard▼ Yehor Yarmoliuk
63'James Hill2 - 2
66'▲ Ryan Christie▼ Justin Kluivert2 - 2
71'2 - 2▲ Michael Kayode▼ Aaron Hickey
82'▲ Lewis Cook▼ Tyler Adams2 - 2
82'▲ Ben Gannon-Doak▼ Rayan2 - 2
83'▲ David Brooks▼ Marcus Tavernier2 - 2
85'Lewis Cook2 - 2
87'Adam Smith2 - 2
89'David Brooks2 - 2
90'▲ Álvaro Rodriguez▼ Evanilson2 - 2
Thống kê trận đấu
57%Kiểm soát bóng43%
20Tổng số cú sút8
10Sút trúng đích2
8Sút ra ngoài5
2Cú sút bị chặn1
10Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
2Phạt góc1
3Việt vị1
10Phạm lỗi13
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua8
497Tổng số đường chuyền375
408Chuyền chính xác263
82%Tỷ lệ chuyền chính xác70%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Đội hình ra sân
Bournemouth 4-2-3-14-2-3-1 Brentford
1Đ. Petrović3A. Truffert14A. Silva5J. Hill15A. Smith8A. Scott12T. Adams16M. Tavernier19J. Kluivert37Rayan9Evanilson1C. Kelleher23K. Lewis-Potter20K. Ajer44J. Schuster2A. Hickey27V. Janelt18M. Sangare7K. Schade6Y. Yarmoliuk19J. Anthony9I. Thiago
Bournemouth
- ▲ 10 Ryan Christie
- ▲ 4 Lewis Cook
- ▲ 11 Ben Gannon-Doak
- ▲ 7 David Brooks
- ▲ 30 Álvaro Rodriguez
- 20 Michele Di Gregorio
- 6 Julio Soler
- 18 Bafodé Diakité
- 27 Alex Tóth
HLV: Marco Rose
Brentford
- ▲ 25 El Hadji Malick Diouf
- ▲ 11 Dango Ouattara
- ▲ 24 Mikkel Damsgaard
- ▲ 33 Michael Kayode
- 12 Hákon Rafn Valdimarsson
- 3 Rico Henry
- 13 Callum Wilson
- 14 Fabio Carvalho
- 39 Gustavo Nunes
HLV: Keith Andrews
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |