Ngoại Hạng Anh · Vòng 4
Aston Villa1 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
Nottingham ForestTHTTHPhong độ gần đâyBBBHB
Villa Park · Trọng tài A. Madley · 21:00 · 12/09/2026
Aston Villa thua Nottingham Forest 1-2 trên sân Villa Park ở vòng 4 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 12/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Liam Delap (Nottingham Forest) phút 46', Alysson (Aston Villa) phút 74', Igor Jesus (Nottingham Forest) phút 88'. Trọng tài: A. Madley.
Diễn biến trận Aston Villa vs Nottingham Forest
25'▲ Tyrone Mings▼ Pau Torres0 - 0
43'0 - 0Dan Ndoye
45'Nicolas Jackson0 - 0
45+3'0 - 0Murillo
46'0 - 1Liam Delap
46'▲ Alysson▼ George Hemmings0 - 1
46'▲ Tammy Abraham▼ Nicolas Jackson0 - 1
56'0 - 1Xaver Schlager
63'▲ Johan Manzambi▼ Ross Barkley0 - 1
63'▲ Ibrahim Mbaye▼ Emiliano Buendía0 - 1
74'Alysson1 - 1
74'1 - 1Liam Delap
75'1 - 1▲ Igor Jesus▼ Dan Ndoye
80'1 - 1James McAtee
82'1 - 1▲ Ibrahim Sangaré▼ James McAtee
88'1 - 2Igor Jesus
90+5'Tyrone Mings1 - 2
90'1 - 2▲ Chris Wood▼ Liam Delap
Thống kê trận đấu
54%Kiểm soát bóng46%
7Tổng số cú sút22
5Sút trúng đích7
1Sút ra ngoài12
1Cú sút bị chặn3
6Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm8
6Phạt góc1
0Việt vị4
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua5
421Tổng số đường chuyền360
346Chuyền chính xác309
82%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.28
Đội hình ra sân
Aston Villa 4-2-3-13-4-2-1 Nottingham Forest
1Z. Suzuki22I. Maatsen14P. Torres3V. Lindelöf29A. Wan-Bissaka6R. Barkley8B. Kamara53G. Hemmings10E. Buendía7J. McGinn11N. Jackson26M. Sels5Murillo2O. Diomande34O. Aina3N. Williams21X. Schlager24J. McAtee27D. Muñoz10M. Gibbs-White14D. Ndoye19L. Delap
Aston Villa
- ▲ 5 Tyrone Mings
- ▲ 47 Alysson
- ▲ 18 Tammy Abraham
- ▲ 44 Johan Manzambi
- ▲ 19 Ibrahim Mbaye
- 40 Marco Bizot
- 13 Matteo Ruggeri
- 26 Lamare Bogarde
- 17 Alejandro Garnacho
HLV: Unai Emery
Nottingham Forest
- ▲ 11 Igor Jesus
- ▲ 6 Ibrahim Sangaré
- ▲ 9 Chris Wood
- 12 John Victor
- 25 Luca Netz
- 7 Callum Hudson Odoi
- 8 Nicolás Domínguez
- 22 Ryan Yates
- 15 Arnaud Kalimuendo
HLV: Oliver Glasner
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |