Ngoại Hạng Anh · Vòng 8
Aston Villa2 - 1Kết thúcH1: 1 - 0
Manchester CityTHTTHPhong độ gần đâyTTTBB
Villa Park · Trọng tài P. Bankes · 18:30 · 24/10/2026
Aston Villa thắng Manchester City 2-1 trên sân Villa Park ở vòng 8 Ngoại Hạng Anh, 18:30 ngày 24/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: Nicolas Jackson (Aston Villa) phút 6', Erling Haaland (Manchester City) phút 52', Nicolas Jackson (Aston Villa) phút 60'. Trọng tài: P. Bankes.
Diễn biến trận Aston Villa vs Manchester City
6'Nicolas Jackson1 - 0
32'1 - 0Marc Guéhi
38'1 - 0Rayan Cherki
46'1 - 0▲ Phil Foden▼ Rayan Cherki
46'1 - 0▲ Rico Lewis▼ Marc Guéhi
52'1 - 1Erling Haaland
54'Johan Manzambi1 - 1
55'Matty Cash1 - 1
59'▲ Ibrahim Mbaye▼ Alysson1 - 1
60'Nicolas Jackson2 - 1
66'▲ Ross Barkley▼ John McGinn2 - 1
66'▲ Emiliano Buendía▼ Johan Manzambi2 - 1
69'2 - 1▲ Ryan McAidoo▼ Iliman Ndiaye
74'2 - 1Elliot Anderson
76'2 - 1Ryan McAidoo
82'▲ Leon Goretzka▼ João Gomes2 - 1
82'▲ Brian Madjo▼ Nicolas Jackson2 - 1
83'Brian Madjo2 - 1
90+5'Emiliano Buendía2 - 1
Thống kê trận đấu
36%Kiểm soát bóng64%
8Tổng số cú sút15
2Sút trúng đích7
3Sút ra ngoài4
3Cú sút bị chặn4
6Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
4Phạt góc7
1Việt vị2
21Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
6Thủ môn cứu thua0
314Tổng số đường chuyền543
254Chuyền chính xác488
81%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Đội hình ra sân
Aston Villa 4-2-3-14-2-3-1 Manchester City
1Z. Suzuki22I. Maatsen14P. Torres3V. Lindelöf2M. Cash35J. Gomes8B. Kamara44J. Manzambi7J. McGinn47Alysson11N. Jackson1G. Donnarumma24J. Gvardiol3R. Dias6M. Guéhi45A. Khusanov17E. Fernández5E. Anderson11J. Doku10R. Cherki7I. Ndiaye9E. Haaland
Aston Villa
- ▲ 19 Ibrahim Mbaye
- ▲ 6 Ross Barkley
- ▲ 10 Emiliano Buendía
- ▲ 27 Leon Goretzka
- ▲ 39 Brian Madjo
- 40 Marco Bizot
- 5 Tyrone Mings
- 26 Lamare Bogarde
- 53 George Hemmings
HLV: Unai Emery
Manchester City
- ▲ 82 Rico Lewis
- ▲ 47 Phil Foden
- ▲ 56 Ryan McAidoo
- 28 Gerónimo Rulli
- 21 Rayan Aït-Nouri
- 22 Vitor Reis
- 33 Nico O'Reilly
- 8 Mateo Kovačić
- 32 Ayyoub Bouaddi
HLV: E. Maresca
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |