Ngoại Hạng Anh · Vòng 9
Aston Villa1 - 1Kết thúcH1: 1 - 0
FulhamTHTTHPhong độ gần đâyHBTTH
Villa Park · Trọng tài S. Barrott · 03:00 · 01/11/2026
Aston Villa hòa Fulham 1-1 trên sân Villa Park ở vòng 9 Ngoại Hạng Anh, 03:00 ngày 01/11/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: Nicolas Jackson (Aston Villa) phút 39', Zion Suzuki (Fulham, phản lưới) phút 64'. Trọng tài: S. Barrott.
Diễn biến trận Aston Villa vs Fulham
13'VARLeon Goretzka Công nhận phạt đền0 - 0
16'John McGinn (hỏng phạt đền)0 - 0
30'0 - 0David Affengruber
39'Nicolas Jackson1 - 0
45+4'1 - 0Calvin Bassey
64'2 - 0Zion Suzuki (phản lưới)
66'▲ Ibrahim Mbaye▼ Leon Goretzka2 - 0
66'▲ Emiliano Buendía▼ Alysson Edward Franco da Rocha2 - 0
66'▲ João Gomes▼ Johan Manzambi2 - 0
75'2 - 0▲ Tom Cairney▼ Alex Iwobi
76'Matty Cash2 - 0
77'2 - 0Tom Cairney
79'2 - 0▲ Kenny Tete▼ Oscar Bobb
79'2 - 0▲ Cesar Palacios Perez▼ Josh King
79'▲ Ross Barkley▼ Boubacar Kamara2 - 0
87'2 - 0▲ Rodrigo Muniz▼ Gonzalo García
87'2 - 0▲ Hugo Larsson▼ Timothy Castagne
87'▲ Alejandro Garnacho▼ John McGinn2 - 0
Thống kê trận đấu
45%Kiểm soát bóng55%
16Tổng số cú sút14
3Sút trúng đích5
7Sút ra ngoài6
6Cú sút bị chặn3
12Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm1
7Phạt góc7
2Việt vị4
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua2
434Tổng số đường chuyền540
374Chuyền chính xác478
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26
Đội hình ra sân
Aston Villa 4-2-3-14-2-3-1 Fulham
1Z. Suzuki22I. Maatsen14P. Torres3V. Lindelöf2M. Cash27L. Goretzka8B. Kamara44J. Manzambi7J. McGinn47A. Edward11N. Jackson1B. Leno33A. Robinson3C. Bassey22D. Affengruber21T. Castagne19S. Charles16S. Berge17A. Iwobi24J. King14O. Bobb7G. García
Aston Villa
- ▲ 35 João Gomes
- ▲ 17 A. Garnacho
- 39 Brian Madjo
- ▲ 19 I. Mbaye
- 40 M. Bizot
- 4 T. Harwood-Bellis
- 5 T. Mings
- ▲ 6 R. Barkley
- ▲ 10 E. Buendía
HLV: Unai Emery
Fulham
- ▲ 2 K. Tete
- 5 J. Andersen
- ▲ 10 T. Cairney
- 20 Manuel Ángel
- ▲ 15 H. Larsson
- ▲ 8 César Palacios
- 11 Kevin
- 23 B. Lecomte
- ▲ 9 Rodrigo Muniz
HLV: Álvaro Arbeloa
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |