Ngoại Hạng Anh · Vòng 2
Aston Villa0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
ArsenalTHTTHPhong độ gần đâyBTTTT
Villa Park · Trọng tài J. Gillett · 02:00 · 01/09/2026
Aston Villa thua Arsenal 0-1 trên sân Villa Park ở vòng 2 Ngoại Hạng Anh, 02:00 ngày 01/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Bukayo Saka (Arsenal) phút 59'. Trọng tài: J. Gillett.
Diễn biến trận Aston Villa vs Arsenal
29'0 - 0Christos Tzolis
46'0 - 0▲ Eberechi Eze▼ Christos Tzolis
55'0 - 0VARBukayo Saka Hủy phạt đền
59'0 - 1Bukayo Saka
71'▲ Alysson▼ George Hemmings0 - 1
71'▲ Tammy Abraham▼ Nicolas Jackson0 - 1
71'0 - 1▲ Mikel Merino▼ Martin Ødegaard
71'0 - 1▲ Bruno Guimarães▼ Myles Lewis-Skelly
78'▲ Alejandro Garnacho▼ Ross Barkley0 - 1
78'▲ Aaron Wan-Bissaka▼ Matty Cash0 - 1
79'0 - 1▲ Ezri Konsa▼ Cristhian Mosquera
80'Alysson0 - 1
81'John McGinn0 - 1
85'0 - 1▲ Martín Zubimendi▼ Declan Rice
90+6'Ian Maatsen0 - 1
Thống kê trận đấu
39%Kiểm soát bóng61%
7Tổng số cú sút7
0Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài4
2Cú sút bị chặn1
3Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
2Phạt góc4
0Việt vị8
17Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua0
339Tổng số đường chuyền530
273Chuyền chính xác465
81%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Đội hình ra sân
Aston Villa 4-2-3-14-2-3-1 Arsenal
1Z. Suzuki22I. Maatsen14P. Torres3V. Lindelöf2M. Cash6R. Barkley8B. Kamara53G. Hemmings10E. Buendía7J. McGinn11N. Jackson1D. Raya33R. Calafiori6G. Magalhães3C. Mosquera4B. White49M. Lewis-Skelly41D. Rice17C. Tzolis8M. Ødegaard7B. Saka29K. Havertz
Aston Villa
- ▲ 47 Alysson
- ▲ 18 Tammy Abraham
- ▲ 29 Aaron Wan-Bissaka
- ▲ 17 Alejandro Garnacho
- 40 Marco Bizot
- 5 Tyrone Mings
- 13 Matteo Ruggeri
- 26 Lamare Bogarde
- 74 Luka Lynch
HLV: Unai Emery
Arsenal
- ▲ 10 Eberechi Eze
- ▲ 39 Bruno Guimarães
- ▲ 23 Mikel Merino
- ▲ 15 Ezri Konsa
- ▲ 36 Martín Zubimendi
- 13 Kepa Arrizabalaga
- 5 Piero Hincapié
- 14 Viktor Gyökeres
- 20 Noni Madueke
HLV: Mikel Arteta
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |