Ngoại Hạng Anh · Vòng 6
Arsenal2 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
LeedsBTTTTPhong độ gần đâyHBHHB
Emirates Stadium · Trọng tài P. Tierney · 18:30 · 10/10/2026
Arsenal thắng Leeds 2-1 trên sân Emirates Stadium ở vòng 6 Ngoại Hạng Anh, 18:30 ngày 10/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: J. Justin (Leeds) phút 55', R. Calafiori (Arsenal) phút 62', Bruno Guimaraes (Arsenal) phút 70'. Trọng tài: P. Tierney.
Diễn biến trận Arsenal vs Leeds
36'0 - 0Ao Tanaka
38'0 - 0Ethan Ampadu
55'0 - 1J. Justin
59'0 - 1Tarik Muharemović
62'R. Calafiori1 - 1
63'▲ J. Timber▼ B. White1 - 1
63'▲ Bruno Guimaraes▼ M. Lewis-Skelly1 - 1
63'▲ V. Gyokeres▼ K. Havertz1 - 1
70'Bruno Guimaraes2 - 1
71'2 - 1▲ H. Wilson▼ A. Tanaka
71'2 - 1▲ B. Aaronson▼ N. Okafor
78'2 - 1James Justin
80'2 - 1▲ L. Nmecha▼ J. Justin
82'▲ P. Hincapie▼ R. Calafiori2 - 1
84'Martin Ødegaard2 - 1
86'2 - 1▲ J. Bijol▼ N. Elvedi
86'2 - 1▲ J. Bahoya▼ J. Bogle
90+1'▲ M. Merino▼ M. Odegaard2 - 1
Thống kê trận đấu
58%Kiểm soát bóng42%
13Tổng số cú sút11
6Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài3
3Cú sút bị chặn3
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Phạt góc4
7Việt vị4
12Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua4
512Tổng số đường chuyền356
437Chuyền chính xác281
85%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Đội hình ra sân
Arsenal 4-2-3-13-4-2-1 Leeds
1D. Raya33R. Calafiori6Gabriel15E. Konsa4B. White49M. Lewis-Skelly41D. Rice20N. Madueke8M. Odegaard7B. Saka29K. Havertz1J. Trafford5T. Muharemovic30N. Elvedi24J. Justin3G. Gudmundsson22A. Tanaka4E. Ampadu2J. Bogle19N. Okafor18A. Stach9D. Calvert-Lewin
Arsenal
- 13 K. Arrizabalaga
- ▲ 12 J. Timber
- ▲ 5 P. Hincapie
- 36 M. Zubimendi
- ▲ 39 Bruno Guimaraes
- 56 M. Dowman
- ▲ 23 M. Merino
- 10 E. Eze
- ▲ 14 V. Gyokeres
HLV: Mikel Arteta
Leeds
- 16 M. Zetterer
- ▲ 15 J. Bijol
- 26 M. Bard
- ▲ 10 H. Wilson
- ▲ 23 J. Bahoya
- 8 S. Longstaff
- 44 I. Gruev
- ▲ 11 B. Aaronson
- ▲ 14 L. Nmecha
HLV: Daniel Farke
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |