Ngoại Hạng Anh · Vòng 10
Arsenal0 - 0Nghỉ giữa hiệpH1: 0 - 0
Hull CityBTTTTPhong độ gần đâyBHBHH
Emirates Stadium · Trọng tài Farai Hallam · 22:00 · 07/11/2026
Arsenal và Hull City đang thi đấu ở vòng 10 Ngoại Hạng Anh trên sân Emirates Stadium, tỷ số tạm thời 0-0 (nghỉ giữa hiệp). Trọng tài: Farai Hallam.
Diễn biến trận Arsenal vs Hull City
34'0 - 0Lewie Coyle
43'VARKai Havertz Hủy phạt đền0 - 0
Thống kê trận đấu
67%Kiểm soát bóng33%
8Tổng số cú sút6
3Sút trúng đích2
3Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn1
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
1Phạt góc3
4Việt vị1
2Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua3
287Tổng số đường chuyền139
247Chuyền chính xác93
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Đội hình ra sân
Arsenal 4-2-3-15-3-2 Hull City
1D. Raya33R. Calafiori6G. Magalhães15E. Konsa12J. Timber41D. Rice39B. Guimarães17C. Tzolis8M. Ødegaard20N. Madueke29K. Havertz19K. Tzolakis21E. Stroud32N. Mendy15J. Egan6S. Ajayi2L. Coyle27R. Slater29L. Gourna-Douath42T. Iroegbunam9O. McBurnie50M. Cho
Arsenal
- 36 Martín Zubimendi
- 23 Mikel Merino
- 14 V. Gyökeres
- 10 E. Eze
- 13 Kepa
- 4 B. White
- 3 Cristhian Mosquera
- 5 P. Hincapié
- 49 M. Lewis-Skelly
HLV: Mikel Arteta
Hull City
- 3 R. Giles
- 22 L. Herrington
- 7 S. Thomas
- 11 J. Gelhardt
- 14 J. Hjertø-Dahl
- 18 B. Norton-Cuffy
- 36 C. Mouzakitis
- 1 J. Butland
- 47 R. Vaz
HLV: S. Jakirović
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | 12:10 | 2 | 16 | HBBTT | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 10:8 | 2 | 14 | BHHBT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:11 | -1 | 12 | HTTTB | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 10 | 3 | 0 | 7 | 10:19 | -9 | 9 | TBBTB | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |