Ngoại Hạng Anh · Vòng 8
Arsenal2 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
EvertonBTTTTPhong độ gần đâyTHBBT
Emirates Stadium · Trọng tài T. Harrington · 21:00 · 24/10/2026
Arsenal thắng Everton 2-0 trên sân Emirates Stadium ở vòng 8 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 24/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: Ezri Konsa (Arsenal) phút 7', Gabriel Magalhães (Arsenal) phút 68'. Trọng tài: T. Harrington.
Diễn biến trận Arsenal vs Everton
7'Ezri Konsa1 - 0
45+1'1 - 0Vitaliy Mykolenko
58'Myles Lewis-Skelly1 - 0
66'1 - 0James Garner
68'Gabriel Magalhães2 - 0
68'▲ Riccardo Calafiori▼ Myles Lewis-Skelly2 - 0
68'▲ Kai Havertz▼ Viktor Gyökeres2 - 0
68'▲ Bruno Guimarães▼ Mikel Merino2 - 0
72'2 - 0▲ Tyler Dibling▼ Brennan Johnson
74'2 - 0▲ Hayden Hackney▼ Vitaliy Mykolenko
79'2 - 0James Tarkowski
80'▲ Max Dowman▼ Eberechi Eze2 - 0
80'▲ Martín Zubimendi▼ Declan Rice2 - 0
86'2 - 0▲ Carlos Alcaraz▼ Kiernan Dewsbury-Hall
Thống kê trận đấu
58%Kiểm soát bóng42%
20Tổng số cú sút8
4Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài3
10Cú sút bị chặn2
12Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
12Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua2
518Tổng số đường chuyền372
449Chuyền chính xác317
87%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Đội hình ra sân
Arsenal 4-2-3-14-2-3-1 Everton
1D. Raya49M. Lewis-Skelly6G. Magalhães15E. Konsa4B. White23M. Merino41D. Rice10E. Eze8M. Ødegaard20N. Madueke14V. Gyökeres1J. Pickford16V. Mykolenko15J. O'Brien6J. Tarkowski34M. Röhl37J. Garner45H. Armstrong19T. George8K. Dewsbury-Hall22B. Johnson11T. Barry
Arsenal
- ▲ 33 Riccardo Calafiori
- ▲ 39 Bruno Guimarães
- ▲ 29 Kai Havertz
- ▲ 36 Martín Zubimendi
- ▲ 56 Max Dowman
- 13 Kepa Arrizabalaga
- 3 Cristhian Mosquera
- 5 Piero Hincapié
- 12 Jurriën Timber
HLV: Mikel Arteta
Everton
- ▲ 20 Tyler Dibling
- ▲ 30 Hayden Hackney
- ▲ 24 Carlos Alcaraz
- 12 Mark Travers
- 31 Tom King
- 2 Ainsley Maitland-Niles
- 5 Michael Keane
- 23 Christian Nørgaard
- 58 Braiden Graham
HLV: D. Moyes
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |