Ngoại Hạng Anh · Vòng 1
Arsenal3 - 0Kết thúcH1: 2 - 0
CoventryBTTTTPhong độ gần đâyTTBBT
Emirates Stadium · Trọng tài T. Bramall · 02:00 · 22/08/2026
Arsenal thắng Coventry 3-0 trên sân Emirates Stadium ở vòng 1 Ngoại Hạng Anh, 02:00 ngày 22/08/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: Kai Havertz (Arsenal) phút 15', Bukayo Saka (Arsenal) phút 23', Martin Ødegaard (Arsenal) phút 49'. Trọng tài: T. Bramall.
Diễn biến trận Arsenal vs Coventry
15'Kai Havertz1 - 0
23'Bukayo Saka2 - 0
27'2 - 0Caleb Yirenkyi
34'Gabriel Magalhães2 - 0
49'Martin Ødegaard3 - 0
62'3 - 0▲ Victor Torp▼ Caleb Yirenkyi
68'▲ Noni Madueke▼ Bukayo Saka3 - 0
68'▲ Martín Zubimendi▼ Declan Rice3 - 0
70'3 - 0▲ Jack Rudoni▼ Brandon Thomas-Asante
70'3 - 0▲ Taiwo Awoniyi▼ Ellis Simms
76'▲ Mikel Merino▼ Martin Ødegaard3 - 0
76'▲ Eberechi Eze▼ Christos Tzolis3 - 0
81'▲ Piero Hincapié▼ Riccardo Calafiori3 - 0
82'3 - 0▲ Gustavo Hamer▼ Loum Tchaouna
Thống kê trận đấu
64%Kiểm soát bóng36%
20Tổng số cú sút4
6Sút trúng đích1
6Sút ra ngoài2
8Cú sút bị chặn1
10Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm3
8Phạt góc2
5Việt vị0
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua2
616Tổng số đường chuyền347
565Chuyền chính xác271
92%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Đội hình ra sân
Arsenal 4-2-3-14-1-4-1 Coventry
1D. Raya33R. Calafiori6G. Magalhães3C. Mosquera4B. White41D. Rice49M. Lewis-Skelly17C. Tzolis8M. Ødegaard7B. Saka29K. Havertz19C. Rushworth3J. DaSilva24A. Amenda4B. Thomas27M. Ewijk6M. Grimes23B. Thomas-Asante16F. Onyeka8C. Yirenkyi18L. Tchaouna9E. Simms
Arsenal
- ▲ 36 Martín Zubimendi
- ▲ 20 Noni Madueke
- ▲ 10 Eberechi Eze
- ▲ 23 Mikel Merino
- ▲ 5 Piero Hincapié
- 13 Kepa Arrizabalaga
- 22 Ethan Nwaneri
- 56 Max Dowman
- 14 Viktor Gyökeres
HLV: Mikel Arteta
Coventry
- ▲ 29 Victor Torp
- ▲ 5 Jack Rudoni
- ▲ 14 Taiwo Awoniyi
- ▲ 38 Gustavo Hamer
- 13 Ben Wilson
- 22 Joel Latibeaudiere
- 15 Liam Kitching
- 7 Tatsuhiro Sakamoto
- 28 Josh Eccles
HLV: Frank Lampard
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |