Ngoại Hạng Anh · Vòng 3
Arsenal2 - 1Kết thúcH1: 1 - 1
ChelseaBTTTTPhong độ gần đâyBTTBT
Emirates Stadium · Trọng tài C. Kavanagh · 22:30 · 06/09/2026
Arsenal thắng Chelsea 2-1 trên sân Emirates Stadium ở vòng 3 Ngoại Hạng Anh, 22:30 ngày 06/09/2026. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: Morgan Rogers (Chelsea) phút 2', Kai Havertz (Arsenal) phút 25', Martin Ødegaard (Arsenal) phút 50'. Trọng tài: C. Kavanagh.
Diễn biến trận Arsenal vs Chelsea
2'0 - 1Morgan Rogers
13'VARRiccardo Calafiori Hủy bàn thắng0 - 1
14'0 - 1João Pedro
25'Kai Havertz1 - 1
45'1 - 1Cole Palmer
50'Martin Ødegaard2 - 1
58'Christos Tzolis2 - 1
58'2 - 1Maxence Lacroix
60'2 - 1▲ Malo Gusto▼ Roméo Lavia
60'2 - 1▲ Pep Chavarría▼ Jorrel Hato
67'▲ Martín Zubimendi▼ Myles Lewis-Skelly2 - 1
67'▲ Piero Hincapié▼ Riccardo Calafiori2 - 1
77'▲ Mikel Merino▼ Martin Ødegaard2 - 1
78'▲ Viktor Gyökeres▼ Kai Havertz2 - 1
81'2 - 1▲ Estêvão▼ Pedro Neto
83'2 - 1Morgan Rogers
87'2 - 1▲ Danny Welbeck▼ Morgan Rogers
90+5'Mikel Merino2 - 1
90'▲ Noni Madueke▼ Bukayo Saka2 - 1
Thống kê trận đấu
55%Kiểm soát bóng45%
16Tổng số cú sút13
9Sút trúng đích5
1Sút ra ngoài6
6Cú sút bị chặn2
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm8
5Phạt góc3
3Việt vị0
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua8
461Tổng số đường chuyền384
390Chuyền chính xác314
85%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Đội hình ra sân
Arsenal 4-2-3-13-4-2-1 Chelsea
1D. Raya33R. Calafiori6G. Magalhães15E. Konsa4B. White49M. Lewis-Skelly41D. Rice17C. Tzolis8M. Ødegaard7B. Saka29K. Havertz1E. Martínez3W. Fofana5M. Lacroix34J. Acheampong21J. Hato24R. James45R. Lavia7P. Neto17M. Rogers10C. Palmer9J. Pedro
Arsenal
- ▲ 5 Piero Hincapié
- ▲ 36 Martín Zubimendi
- ▲ 23 Mikel Merino
- ▲ 14 Viktor Gyökeres
- ▲ 20 Noni Madueke
- 13 Kepa Arrizabalaga
- 10 Eberechi Eze
- 39 Bruno Guimarães
- 56 Max Dowman
HLV: Mikel Arteta
Chelsea
- ▲ 27 Malo Gusto
- ▲ 29 Pep Chavarría
- ▲ 41 Estêvão
- ▲ 18 Danny Welbeck
- 39 Mike Penders
- 6 Levi Colwill
- 23 Geovany Quenda
- 4 Valentín Barco
- 11 Jamie Gittens
HLV: Xabi Alonso
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |