Nhà Nghề Mỹ · Vòng 2
Orlando City SC2 - 4Kết thúcH1: 2 - 0
Inter MiamiHTHHBPhong độ gần đâyTTBHT
Exploria Stadium · Trọng tài I. Elfath · 07:00 · 02/03/2026
Orlando City SC thua Inter Miami 2-4 trên sân Exploria Stadium ở vòng 2 Nhà Nghề Mỹ, 07:00 ngày 02/03/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: M. Pasalic (Orlando City SC) phút 18', M. Ojeda (Orlando City SC) phút 24', M. Silvetti (Inter Miami) phút 49', L. Messi (Inter Miami) phút 57', T. Segovia (Inter Miami) phút 85', L. Messi (Inter Miami) phút 90'. Colin Guske (Orlando City SC) nhận thẻ đỏ phút 88'. Trọng tài: I. Elfath.
Diễn biến trận Orlando City SC vs Inter Miami
18'M. Pasalic1 - 0
24'M. Ojeda2 - 0
45+4'Nolan Miller2 - 0
45'Colin Guske2 - 0
45+4'2 - 0Tadeo Allende
46'2 - 0▲ M. Silvetti▼ N. Allen
49'2 - 1M. Silvetti
57'2 - 2L. Messi
59'▲ Iago Teodoro▼ N. Miller2 - 2
66'▲ T. Spicer▼ D. McGuire2 - 2
71'Griffin Dorsey2 - 2
74'Marco Pašalić2 - 2
79'▲ E. Atuesta▼ I. Angulo2 - 2
79'▲ Tiago▼ M. Pasalic2 - 2
85'2 - 3T. Segovia
88'Colin Guske2 - 3
88'Colin Guske2 - 3
90+8'2 - 3Rodrigo De Paul
90+3'2 - 3Telasco Segovia
90+2'2 - 3▲ G. Lujan▼ T. Allende
90'2 - 4L. Messi
Thống kê trận đấu
39%Kiểm soát bóng61%
10Tổng số cú sút15
5Sút trúng đích8
4Sút ra ngoài3
1Cú sút bị chặn4
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm9
2Phạt góc8
0Việt vị2
16Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua3
406Tổng số đường chuyền628
334Chuyền chính xác557
82%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82
Đội hình ra sân
Orlando City SC 3-4-2-14-2-3-1 Inter Miami
71M. Crepeau29T. Reid-Brown21N. Miller4D. Brekalo77I. Angulo25C. Guske8B. Ojeda24G. Dorsey10M. Ojeda87M. Pasalic13D. McGuire97D. St.Clair32N. Allen16Micael37M. Falcon4F. Mura42Y. Bright7R. de Paul8T. Segovia10L. Messi21T. Allende19G. Berterame
Orlando City SC
- 12 J. Otero
- ▲ 57 Iago Teodoro
- 19 Z. Taifi
- 34 Y. Tsukada
- 22 J. Ellis
- 5 Luis Otavio
- ▲ 20 E. Atuesta
- ▲ 11 Tiago
- ▲ 14 T. Spicer
HLV: Oscar Pareja
Inter Miami
- 34 R. Rios
- 17 I. Fray
- 56 D. Pinter
- ▲ 2 G. Lujan
- 41 D. Ruiz
- ▲ 24 M. Silvetti
- 20 S. Morales
- 88 A. Shaw
HLV: Guillermo Hoyos Angel
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Eastern Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 69:25 | 44 | 74 | THTHT | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 77:56 | 21 | 59 | TTBHT | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 55:46 | 9 | 58 | TTTTB | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 61:50 | 11 | 55 | BBTHT | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:48 | 15 | 53 | BHBTT | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 11 | 47 | THBHB | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 67:73 | -6 | 46 | BTTHT | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 55:49 | 6 | 44 | TTTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 62:78 | -16 | 43 | HTHHB | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | 45:62 | -17 | 39 | BBTBB | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 48:45 | 3 | 39 | BHHTH | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | -12 | 39 | HTBTB | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | 43:57 | -14 | 33 | TBBBT | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | 39:60 | -21 | 33 | BBBBB | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | 37:67 | -30 | 26 | BHBBH |