Nhà Nghề Mỹ · Vòng 33
New England Revolution1 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
Inter MiamiTTTTBPhong độ gần đâyTTBHT
Boston Stadium · Trọng tài Ricardo Montero Araya · 07:00 · 02/11/2026
New England Revolution thua Inter Miami 1-2 trên sân Boston Stadium ở vòng 33 Nhà Nghề Mỹ, 07:00 ngày 02/11/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Dániel Gazdag (New England Revolution) phút 53', Germán Berterame (Inter Miami) phút 69', Lionel Messi (Inter Miami) phút 83'. Trọng tài: Ricardo Montero Araya.
Diễn biến trận New England Revolution vs Inter Miami
25'0 - 0Gonzalo Lujan
53'Dániel Gazdag1 - 0
63'1 - 0▲ Matías Galarza▼ Yannick Bright
63'1 - 0▲ Sergio Reguilón▼ Gonzalo Lujan
69'1 - 1Germán Berterame
71'1 - 1▲ Luis Suárez▼ Riquelme Fillipi
75'1 - 1Matías Galarza
76'▲ Alhassan Yusuf▼ Ilay Feingold1 - 1
83'1 - 2Lionel Messi
85'▲ Luca Daniel·Langoni▼ Matt Polster1 - 2
85'1 - 2Telasco Segovia
89'1 - 2VARIan Fray Hủy bàn thắng
90+3'1 - 2▲ David Ayala▼ Germán Berterame
90+3'1 - 2▲ Facundo Mura▼ Telasco Segovia
90+3'▲ Diego Fagúndez▼ Ethan Kohler1 - 2
90+6'Luca Daniel·Langoni1 - 2
Thống kê trận đấu
54%Kiểm soát bóng46%
13Tổng số cú sút14
3Sút trúng đích6
4Sút ra ngoài6
6Cú sút bị chặn2
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
7Phạt góc1
1Việt vị0
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua2
580Tổng số đường chuyền479
536Chuyền chính xác423
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Đội hình ra sân
New England Revolution 4-2-3-14-3-3 Inter Miami
30M. Turner23W. Sands66J. Wynder22E. Kohler12I. Feingold21B. Raines8M. Polster16D. Gazdag10C. Gil25P. Miller99D. Turgeman97D. St. Clair2G. Luján16Micael5Casemiro17I. Fray8T. Segovia42Y. Bright7R. De Paul19G. Berterame11R. Fillipi10L. Messi
New England Revolution
- 88 A. Farrell
- ▲ 77 D. Fagundez
- 4 T. Beason
- 2 M. Fofana
- ▲ 41 L. Langoni
- 33 D. Parisian
- 7 G. Yow
- 14 J. Yueill
- ▲ 80 A. Yusuf
HLV: M. Mićović
Inter Miami
- ▲ 9 L. Suárez
- ▲ 22 D. Ayala
- 37 M. Falcón
- ▲ 80 M. Galarza
- 20 S. Morales
- ▲ 4 F. Mura
- 56 Daniel Pinter
- ▲ 3 Reguilón
- 34 R. Ríos Novo
HLV: Kily González
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Eastern Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 69:25 | 44 | 74 | THTHT | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 77:56 | 21 | 59 | TTBHT | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 55:46 | 9 | 58 | TTTTB | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 61:50 | 11 | 55 | BBTHT | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:48 | 15 | 53 | BHBTT | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 11 | 47 | THBHB | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 67:73 | -6 | 46 | BTTHT | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 55:49 | 6 | 44 | TTTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 62:78 | -16 | 43 | HTHHB | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | 45:62 | -17 | 39 | BBTBB | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 48:45 | 3 | 39 | BHHTH | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | -12 | 39 | HTBTB | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | 43:57 | -14 | 33 | TBBBT | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | 39:60 | -21 | 33 | BBBBB | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | 37:67 | -30 | 26 | BHBBH |