Nhà Nghề Mỹ · Vòng 11
Inter Miami3 - 4Kết thúcH1: 3 - 1
Orlando City SCTTBHTPhong độ gần đâyHTHHB
Nu Stadium · Trọng tài G. J. Gonzalez · 06:15 · 03/05/2026
Inter Miami thua Orlando City SC 3-4 trên sân Nu Stadium ở vòng 11 Nhà Nghề Mỹ, 06:15 ngày 03/05/2026. Hiệp 1 kết thúc 3-1. Bàn thắng: I. Fray (Inter Miami) phút 4', T. Segovia (Inter Miami) phút 25', L. Messi (Inter Miami) phút 33', M. Ojeda (Orlando City SC) phút 39', M. Ojeda (Orlando City SC) phút 68', M. Ojeda (Orlando City SC, phạt đền) phút 78', T. Spicer (Orlando City SC) phút 90'. Trọng tài: G. J. Gonzalez.
Diễn biến trận Inter Miami vs Orlando City SC
4'I. Fray1 - 0
18'1 - 0Robin Jansson
25'T. Segovia2 - 0
33'L. Messi3 - 0
36'3 - 0Adrián Marín
39'3 - 1M. Ojeda
45+5'Dayne St. Clair3 - 1
46'3 - 1▲ E. Atuesta▼ Luis Otavio
46'3 - 1▲ T. Spicer▼ Tiago
52'Yannick Bright3 - 1
59'Rodrigo De Paul3 - 1
59'3 - 1▲ D. McGuire▼ J. Ellis
66'▲ F. Mura▼ I. Fray3 - 1
68'3 - 2M. Ojeda
71'▲ T. Allende▼ L. Suarez3 - 2
78'Lionel Messi3 - 2
78'3 - 3M. Ojeda (phạt đền)
87'3 - 3▲ D. Brekalo▼ A. Gomez
90+6'3 - 3Maxime Crépeau
90+4'3 - 3▲ Z. Taifi▼ M. Ojeda
90'3 - 4T. Spicer
Thống kê trận đấu
65%Kiểm soát bóng35%
26Tổng số cú sút13
10Sút trúng đích9
9Sút ra ngoài3
7Cú sút bị chặn1
16Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm5
10Phạt góc2
4Việt vị4
18Phạm lỗi5
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua7
537Tổng số đường chuyền298
484Chuyền chính xác236
Đội hình ra sân
Inter Miami 4-2-2-23-5-2 Orlando City SC
97D. St.Clair32N. Allen16Micael37M. Falcon17I. Fray42Y. Bright7R. de Paul8T. Segovia10L. Messi9L. Suarez19G. Berterame71M. Crepeau3A. Gomez6R. Jansson57I. Teodoro77I. Angulo11Tiago5L. Otavio8B. Ojeda24G. Dorsey22J. Ellis10M. Ojeda
Inter Miami
- 34 R. Rios
- ▲ 4 F. Mura
- ▲ 21 T. Allende
- 76 C. Abadia-Reda
- 56 D. Pinter
- 2 G. Lujan
- 70 D. Sumalla
- 59 P. Plambeck
- 88 A. Shaw
HLV: Guillermo Hoyos Angel
Orlando City SC
- 12 J. Otero
- 16 W. Cartagena
- ▲ 4 D. Brekalo
- ▲ 19 Z. Taifi
- ▲ 13 D. McGuire
- 25 C. Guske
- ▲ 20 E. Atuesta
- 29 T. Reid-Brown
- ▲ 14 T. Spicer
HLV: Oscar Pareja
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Eastern Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 69:25 | 44 | 74 | THTHT | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 77:56 | 21 | 59 | TTBHT | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 55:46 | 9 | 58 | TTTTB | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 61:50 | 11 | 55 | BBTHT | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:48 | 15 | 53 | BHBTT | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 11 | 47 | THBHB | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 67:73 | -6 | 46 | BTTHT | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 55:49 | 6 | 44 | TTTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 62:78 | -16 | 43 | HTHHB | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | 45:62 | -17 | 39 | BBTBB | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 48:45 | 3 | 39 | BHHTH | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | -12 | 39 | HTBTB | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | 43:57 | -14 | 33 | TBBBT | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | 39:60 | -21 | 33 | BBBBB | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | 37:67 | -30 | 26 | BHBBH |