Nhà Nghề Mỹ · Vòng 7
Inter Miami2 - 2Kết thúcH1: 1 - 1
New York Red BullsTTBHTPhong độ gần đâyBBTBB
Nu Stadium · Trọng tài R. Mendoza · 06:30 · 12/04/2026
Inter Miami hòa New York Red Bulls 2-2 trên sân Nu Stadium ở vòng 7 Nhà Nghề Mỹ, 06:30 ngày 12/04/2026. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: J. Ruvalcaba (New York Red Bulls) phút 15', M. Silvetti (Inter Miami) phút 45', G. Berterame (Inter Miami) phút 55', A. Mehmeti (New York Red Bulls) phút 77'. Trọng tài: R. Mendoza.
Diễn biến trận Inter Miami vs New York Red Bulls
15'0 - 1J. Ruvalcaba
45'M. Silvetti1 - 1
46'▲ D. Pinter▼ S. Reguilon1 - 1
55'G. Berterame2 - 1
59'2 - 1Cade Cowell
63'2 - 1VARRobert Voloder Hủy bàn thắng
66'2 - 1▲ R. Mosquera▼ C. Cowell
66'2 - 1▲ M. Sofo▼ J. Ruvalcaba
68'▲ G. Lujan▼ M. Silvetti2 - 1
76'Ian Fray2 - 1
77'2 - 2A. Mehmeti
79'▲ L. Suarez▼ I. Fray2 - 2
80'2 - 2Rafael Mosquera
87'2 - 2▲ E. M. Choupo-Moting▼ E. Forsberg
87'2 - 2▲ G. Berggren▼ A. Mehmeti
Thống kê trận đấu
56%Kiểm soát bóng44%
16Tổng số cú sút5
7Sút trúng đích2
7Sút ra ngoài2
2Cú sút bị chặn1
15Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm0
12Phạt góc3
3Việt vị1
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua5
516Tổng số đường chuyền426
434Chuyền chính xác343
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Đội hình ra sân
Inter Miami 4-4-2 New York Red Bulls
97D. St.Clair3S. Reguilon16Micael37M. Falcon17I. Fray24M. Silvetti8T. Segovia42Y. Bright7R. de Paul19G. Berterame10L. Messi
Inter Miami
- 34 R. Rios
- ▲ 9 L. Suarez
- 4 F. Mura
- 22 D. Ayala
- ▲ 56 D. Pinter
- 32 N. Allen
- ▲ 2 G. Lujan
- 41 D. Ruiz
- 20 S. Morales
HLV: Guillermo Hoyos Angel
New York Red Bulls
- 77 J. McCarthy
- ▲ 13 E. M. Choupo-Moting
- ▲ 4 G. Berggren
- ▲ 79 R. Mosquera
- 5 O. Valencia
- ▲ 37 M. Sofo
- 39 N. Benedetti
- 20 J. Mina
- 23 J. Masanka Bungi
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Eastern Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 69:25 | 44 | 74 | THTHT | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 77:56 | 21 | 59 | TTBHT | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 55:46 | 9 | 58 | TTTTB | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 61:50 | 11 | 55 | BBTHT | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:48 | 15 | 53 | BHBTT | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 11 | 47 | THBHB | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 67:73 | -6 | 46 | BTTHT | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 55:49 | 6 | 44 | TTTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 62:78 | -16 | 43 | HTHHB | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | 45:62 | -17 | 39 | BBTBB | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 48:45 | 3 | 39 | BHHTH | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | -12 | 39 | HTBTB | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | 43:57 | -14 | 33 | TBBBT | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | 39:60 | -21 | 33 | BBBBB | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | 37:67 | -30 | 26 | BHBBH |