Nhà Nghề Mỹ · Vòng 29
Inter Miami2 - 0Kết thúcH1: 2 - 0
New York City FCTTBHTPhong độ gần đâyBHHTH
Nu Stadium · Trọng tài L. Hernandez · 06:30 · 15/10/2026
Inter Miami thắng New York City FC 2-0 trên sân Nu Stadium ở vòng 29 Nhà Nghề Mỹ, 06:30 ngày 15/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: G. Berterame (Inter Miami) phút 20', R. de Paul (Inter Miami) phút 45'. Trọng tài: L. Hernandez.
Diễn biến trận Inter Miami vs New York City FC
20'G. Berterame1 - 0
45'R. de Paul2 - 0
52'Matías Galarza2 - 0
57'2 - 0▲ K. O'Toole▼ N. Cavallo
57'2 - 0▲ H. Wolf▼ A. Martinez
65'▲ T. Segovia▼ M. Galarza2 - 0
65'2 - 0▲ Luighi▼ B. Traore
74'▲ F. Caicedo▼ S. Reguilon2 - 0
75'▲ Riquelme Fillipi▼ G. Berterame2 - 0
85'Riquelme Fillipi2 - 0
85'2 - 0▲ M. Jones▼ A. Ojeda
85'2 - 0▲ Talles Magno▼ A. O'Neill
90+7'2 - 0Nicolás Fernández (hỏng phạt đền)
90'▲ I. Fray▼ D. Ayala2 - 0
Thống kê trận đấu
57%Kiểm soát bóng43%
14Tổng số cú sút14
6Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài3
4Cú sút bị chặn6
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm10
3Phạt góc4
0Việt vị0
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua4
661Tổng số đường chuyền486
600Chuyền chính xác436
91%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Đội hình ra sân
Inter Miami 4-3-34-2-3-1 New York City FC
97D. St.Clair3S. Reguilon16Micael5Casemiro2G. Lujan80M. Galarza22D. Ayala7R. de Paul19G. Berterame9L. Suarez10L. Messi49M. Freese2N. Cavallo6J. Sands13T. Martins24T. Gray8A. Perea21A. O'Neill9B. Traore7N. Mercau26A. Ojeda16A. Martinez
Inter Miami
- 34 R. Rios
- 37 M. Falcon
- ▲ 17 I. Fray
- ▲ 15 F. Caicedo
- ▲ 8 T. Segovia
- 20 S. Morales
- 88 A. Shaw
- ▲ 11 Riquelme Fillipi
- 56 D. Pinter
HLV: Kily Gonzalez
New York City FC
- 30 T. Romero
- 3 M. Miazga
- ▲ 22 K. O'Toole
- 34 Raul Gustavo
- 32 J. Shore
- ▲ 17 H. Wolf
- ▲ 88 M. Jones
- ▲ 11 Talles Magno
- ▲ 20 Luighi
HLV: Pascal Jansen
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Eastern Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 69:25 | 44 | 74 | THTHT | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 77:56 | 21 | 59 | TTBHT | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 55:46 | 9 | 58 | TTTTB | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 61:50 | 11 | 55 | BBTHT | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:48 | 15 | 53 | BHBTT | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 11 | 47 | THBHB | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 67:73 | -6 | 46 | BTTHT | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 55:49 | 6 | 44 | TTTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 62:78 | -16 | 43 | HTHHB | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | 45:62 | -17 | 39 | BBTBB | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 48:45 | 3 | 39 | BHHTH | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | -12 | 39 | HTBTB | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | 43:57 | -14 | 33 | TBBBT | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | 39:60 | -21 | 33 | BBBBB | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | 37:67 | -30 | 26 | BHBBH |