Nhà Nghề Mỹ · Vòng 10
Inter Miami1 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
New England RevolutionTTBHTPhong độ gần đâyTTTTB
Nu Stadium · Trọng tài R. Vazquez · 06:30 · 26/04/2026
Inter Miami hòa New England Revolution 1-1 trên sân Nu Stadium ở vòng 10 Nhà Nghề Mỹ, 06:30 ngày 26/04/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: C. Gil (New England Revolution) phút 56', G. Berterame (Inter Miami) phút 75'. Trọng tài: R. Vazquez.
Diễn biến trận Inter Miami vs New England Revolution
46'▲ T. Allende▼ N. Allen0 - 0
46'0 - 0▲ L. Langoni▼ I. Feingold
56'0 - 1C. Gil
59'Tadeo Allende0 - 1
67'David Ruíz0 - 1
70'▲ I. Fray▼ G. Lujan0 - 1
70'▲ P. Plambeck▼ D. Ruiz0 - 1
71'0 - 1▲ J. Yueill▼ G. Yow
75'G. Berterame1 - 1
76'▲ C. Abadia-Reda▼ F. Mura1 - 1
86'1 - 1▲ T. Beason▼ D. Turgeman
89'1 - 1▲ D. Fagundez▼ A. Yusuf
90+2'Micael1 - 1
Thống kê trận đấu
68%Kiểm soát bóng32%
18Tổng số cú sút16
10Sút trúng đích7
5Sút ra ngoài4
3Cú sút bị chặn5
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm9
7Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
6Thủ môn cứu thua9
708Tổng số đường chuyền343
644Chuyền chính xác294
3.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Đội hình ra sân
Inter Miami 3-4-34-3-3 New England Revolution
97D. St.Clair16Micael37M. Falcon2G. Lujan32N. Allen41D. Ruiz7R. de Paul4F. Mura19G. Berterame9L. Suarez10L. Messi30M. Turner23W. Sands2M. Fofana22E. Kohler12I. Feingold80A. Yusuf21B. Raines10C. Gil25P. Miller11D. Turgeman7G. Yow
Inter Miami
- 34 R. Rios
- ▲ 17 I. Fray
- ▲ 21 T. Allende
- ▲ 76 C. Abadia-Reda
- 56 D. Pinter
- 20 S. Morales
- 70 D. Sumalla
- ▲ 59 P. Plambeck
- 88 A. Shaw
HLV: Guillermo Hoyos Angel
New England Revolution
- 33 D. Parisian
- ▲ 77 D. Fagundez
- ▲ 41 L. Langoni
- 17 M. Zambrano
- 88 A. Farrell
- ▲ 14 J. Yueill
- ▲ 4 T. Beason
- 38 E. Klein
- 35 C. Oliveira
HLV: Marko Mitrovic
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Eastern Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 69:25 | 44 | 74 | THTHT | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 77:56 | 21 | 59 | TTBHT | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 55:46 | 9 | 58 | TTTTB | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 61:50 | 11 | 55 | BBTHT | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:48 | 15 | 53 | BHBTT | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 11 | 47 | THBHB | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 67:73 | -6 | 46 | BTTHT | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 55:49 | 6 | 44 | TTTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 62:78 | -16 | 43 | HTHHB | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | 45:62 | -17 | 39 | BBTBB | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 48:45 | 3 | 39 | BHHTH | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | -12 | 39 | HTBTB | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | 43:57 | -14 | 33 | TBBBT | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | 39:60 | -21 | 33 | BBBBB | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | 37:67 | -30 | 26 | BHBBH |