Nhà Nghề Mỹ · Vòng 32
Inter Miami2 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
FC CincinnatiTTBHTPhong độ gần đâyBTTHT
Nu Stadium · Trọng tài A. Villarreal · 06:30 · 29/10/2026
Inter Miami hòa FC Cincinnati 2-2 trên sân Nu Stadium ở vòng 32 Nhà Nghề Mỹ, 06:30 ngày 29/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Luis Suárez (Inter Miami) phút 61', Kenji Mboma Dem (FC Cincinnati) phút 80', Samuel Mawuena Gidi (FC Cincinnati) phút 86', Riquelme Fillipi (Inter Miami) phút 90'. Trọng tài: A. Villarreal.
Diễn biến trận Inter Miami vs FC Cincinnati
44'Lionel Messi0 - 0
45'0 - 0▲ Tom Barlow▼ David Douděra
45'▲ Telasco Segovia▼ Matías Galarza0 - 0
45'▲ Ian Fray▼ Sergio Reguilón0 - 0
61'Luis Suárez1 - 0
63'1 - 0▲ Kyle Smith▼ Gerardo Valenzuela
72'1 - 0▲ Tah Anunga▼ Obinna Nwobodo
72'1 - 0▲ Alvas Powell▼ Teenage Hadebe
80'1 - 1Kenji Mboma Dem
83'▲ Riquelme Fillipi▼ Germán Berterame1 - 1
86'1 - 2Samuel Mawuena Gidi
90'Riquelme Fillipi2 - 2
90+1'2 - 2▲ José Martínez▼ Kenji Mboma Dem
90+3'Telasco Segovia2 - 2
90+4'Luis Suárez2 - 2
Thống kê trận đấu
61%Kiểm soát bóng39%
14Tổng số cú sút13
4Sút trúng đích3
4Sút ra ngoài3
6Cú sút bị chặn7
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
4Phạt góc3
4Việt vị3
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua2
612Tổng số đường chuyền399
568Chuyền chính xác346
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Đội hình ra sân
Inter Miami 4-3-33-5-2 FC Cincinnati
97D. St. Clair3Reguilón16Micael5Casemiro2G. Luján80M. Galarza22D. Ayala7R. De Paul19G. Berterame9L. Suárez10L. Messi18R. Celentano15T. Hadebe4N. Hagglund11S. Gidi29B. León5O. Nwobodo10Evander22G. Valenzuela23D. Douděra17K. Mboma Dem9K. Denkey
Inter Miami
- ▲ 11 Riquelme Fillipi
- 42 Y. Bright
- ▲ 17 I. Fray
- 20 S. Morales
- 4 F. Mura
- 56 Daniel Pinter
- 34 R. Ríos Novo
- ▲ 8 T. Segovia
- 37 M. Falcón
HLV: Kily González
FC Cincinnati
- 88 A. Chirila
- 99 A. Jabbari
- 13 E. Louro
- ▲ 70 J. Martínez
- ▲ 27 B. Anunga
- ▲ 2 A. Powell
- ▲ 24 K. Smith
- 20 P. Bucha
- ▲ 16 T. Barlow
HLV: Pat Noonan
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Eastern Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 69:25 | 44 | 74 | THTHT | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 77:56 | 21 | 59 | TTBHT | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 55:46 | 9 | 58 | TTTTB | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 61:50 | 11 | 55 | BBTHT | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:48 | 15 | 53 | BHBTT | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 11 | 47 | THBHB | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 67:73 | -6 | 46 | BTTHT | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 55:49 | 6 | 44 | TTTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 62:78 | -16 | 43 | HTHHB | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | 45:62 | -17 | 39 | BBTBB | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 48:45 | 3 | 39 | BHHTH | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | -12 | 39 | HTBTB | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | 43:57 | -14 | 33 | TBBBT | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | 39:60 | -21 | 33 | BBBBB | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | 37:67 | -30 | 26 | BHBBH |