Nhà Nghề Mỹ · Vòng 18
Inter Miami2 - 2Kết thúcH1: 2 - 1
Columbus CrewTTBHTPhong độ gần đâyTTTTT
Nu Stadium · Trọng tài T. Penso · 06:30 · 02/08/2026
Inter Miami hòa Columbus Crew 2-2 trên sân Nu Stadium ở vòng 18 Nhà Nghề Mỹ, 06:30 ngày 02/08/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-1. Bàn thắng: L. Suarez (Inter Miami) phút 16', Casemiro (Columbus Crew, phản lưới) phút 34', N. Allen (Inter Miami) phút 45', B. Mendez (Columbus Crew) phút 84'. Trọng tài: T. Penso.
Diễn biến trận Inter Miami vs Columbus Crew
16'L. Suarez1 - 0
34'2 - 0Casemiro (phản lưới)
45'N. Allen3 - 0
53'▲ L. Messi▼ D. Pinter3 - 0
61'3 - 0▲ B. Mendez▼ D. Gazdag
61'3 - 0▲ S. Bangoura▼ D. Chambost
72'3 - 0▲ L. Giaccone▼ H. Picard
74'3 - 0S. Bangoura
75'▲ D. Ayala▼ Y. Bright3 - 0
75'▲ D. Ruiz▼ F. Mura3 - 0
82'Casemiro3 - 0
84'3 - 1B. Mendez
86'▲ P. Plambeck▼ M. Silvetti3 - 1
86'3 - 1▲ B. Lennon▼ J. Thiare
90+5'3 - 1P. Schulte
Thống kê trận đấu
53%Kiểm soát bóng47%
12Tổng số cú sút13
4Sút trúng đích3
7Sút ra ngoài6
1Cú sút bị chặn4
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
5Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua2
596Tổng số đường chuyền568
533Chuyền chính xác510
Đội hình ra sân
Inter Miami Columbus Crew
Inter Miami
- 97 D. St.Clair
- ▲ 10 L. Messi
- ▲ 22 D. Ayala
- 76 C. Abadia-Reda
- ▲ 41 D. Ruiz
- 55 I. Urkidi
- 70 D. Sumalla
- 52 D. Rey
- ▲ 59 P. Plambeck
HLV: Guillermo Hoyos Angel
Columbus Crew
- 1 N. Hagen
- ▲ 10 B. Mendez
- ▲ 26 L. Giaccone
- 46 C. Adams
- ▲ 11 B. Lennon
- 18 M. Amundsen
- ▲ 17 S. Bangoura
- 12 C. Ruvalcaba
- 50 T. Karumanchi
HLV: Laurent Courtois
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Eastern Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 69:25 | 44 | 74 | THTHT | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 77:56 | 21 | 59 | TTBHT | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 55:46 | 9 | 58 | TTTTB | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 61:50 | 11 | 55 | BBTHT | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:48 | 15 | 53 | BHBTT | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 11 | 47 | THBHB | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 67:73 | -6 | 46 | BTTHT | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 55:49 | 6 | 44 | TTTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 62:78 | -16 | 43 | HTHHB | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | 45:62 | -17 | 39 | BBTBB | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 48:45 | 3 | 39 | BHHTH | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | -12 | 39 | HTBTB | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | 43:57 | -14 | 33 | TBBBT | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | 39:60 | -21 | 33 | BBBBB | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | 37:67 | -30 | 26 | BHBBH |