Nhà Nghề Mỹ · Vòng 22
Inter Miami7 - 1Kết thúcH1: 2 - 1
CF MontrealTTBHTPhong độ gần đâyBHBBH
Nu Stadium · Trọng tài E. Arreguin · 06:30 · 30/08/2026
Inter Miami thắng CF Montreal 7-1 trên sân Nu Stadium ở vòng 22 Nhà Nghề Mỹ, 06:30 ngày 30/08/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-1. Bàn thắng: Casemiro (Inter Miami) phút 20', F. Herbers (CF Montreal) phút 37', L. Messi (Inter Miami) phút 40', L. Messi (Inter Miami) phút 52', L. Suarez (Inter Miami) phút 80', L. Messi (Inter Miami) phút 83', A. Shaw (Inter Miami) phút 89', L. Messi (Inter Miami) phút 90'. Trọng tài: E. Arreguin.
Diễn biến trận Inter Miami vs CF Montreal
11'I. Fray0 - 0
20'Casemiro1 - 0
35'1 - 0F. Herbers
37'1 - 1F. Herbers
39'1 - 1N. Streit
40'L. Messi2 - 1
52'L. Messi3 - 1
59'3 - 1▲ D. Pereira▼ S. Piette
59'3 - 1▲ D. Sealy▼ G. Synchuk
60'3 - 1▲ A. Sanchez▼ F. Herbers
76'▲ A. Shaw▼ T. Segovia3 - 1
80'L. Suarez4 - 1
83'L. Messi5 - 1
84'5 - 1▲ B. Craig▼ N. Streit
84'5 - 1▲ W. Carmona▼ J. Neal
86'▲ F. Mura▼ I. Fray5 - 1
86'▲ C. Abadia-Reda▼ N. Allen5 - 1
89'A. Shaw6 - 1
90'L. Messi7 - 1
Thống kê trận đấu
57%Kiểm soát bóng43%
20Tổng số cú sút10
11Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài3
5Cú sút bị chặn2
13Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
6Phạt góc6
0Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua5
572Tổng số đường chuyền435
520Chuyền chính xác385
91%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
3.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Đội hình ra sân
Inter Miami 4-3-34-3-3 CF Montreal
97D. St.Clair32N. Allen5Casemiro37M. Falcon17I. Fray8T. Segovia42Y. Bright7R. de Paul9L. Suarez19G. Berterame10L. Messi31T. Gillier13L. Petrasso4B. Vera2J. Neal27D. Bugaj21F. Herbers6S. Piette8M. Longstaff23N. Streit9P. Owusu18G. Synchuk
Inter Miami
- 34 R. Rios
- ▲ 4 F. Mura
- ▲ 76 C. Abadia-Reda
- 22 D. Ayala
- 15 F. Caicedo
- 59 P. Plambeck
- ▲ 88 A. Shaw
- 56 D. Pinter
- 54 L. Delinois
HLV: Kily Gonzalez
CF Montreal
- 1 S. Breza
- ▲ 5 B. Craig
- 22 V. Loturi
- ▲ 16 W. Carmona
- 29 O. Escobar
- ▲ 7 D. Pereira
- ▲ 10 A. Sanchez
- 14 D. Rios
- ▲ 17 D. Sealy
HLV: Philippe Eullaffroy
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Eastern Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 69:25 | 44 | 74 | THTHT | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 77:56 | 21 | 59 | TTBHT | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 55:46 | 9 | 58 | TTTTB | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 61:50 | 11 | 55 | BBTHT | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:48 | 15 | 53 | BHBTT | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 11 | 47 | THBHB | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 67:73 | -6 | 46 | BTTHT | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 55:49 | 6 | 44 | TTTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 62:78 | -16 | 43 | HTHHB | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | 45:62 | -17 | 39 | BBTBB | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 48:45 | 3 | 39 | BHHTH | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | -12 | 39 | HTBTB | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | 43:57 | -14 | 33 | TBBBT | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | 39:60 | -21 | 33 | BBBBB | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | 37:67 | -30 | 26 | BHBBH |