Nhà Nghề Mỹ · Vòng 23
Inter Miami2 - 2Kết thúcH1: 2 - 1
Atlanta United FCTTBHTPhong độ gần đâyTBBBT
Nu Stadium · Trọng tài J. Freemon · 06:30 · 06/09/2026
Inter Miami hòa Atlanta United FC 2-2 trên sân Nu Stadium ở vòng 23 Nhà Nghề Mỹ, 06:30 ngày 06/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-1. Bàn thắng: Casemiro (Inter Miami) phút 32', M. Almiron (Atlanta United FC) phút 35', L. Suarez (Inter Miami) phút 45', B. Embolo (Atlanta United FC, phạt đền) phút 87'. Trọng tài: J. Freemon.
Diễn biến trận Inter Miami vs Atlanta United FC
28'Maximiliano Falcón0 - 0
32'Casemiro1 - 0
35'1 - 1M. Almiron
39'1 - 1Cooper Sanchez
42'Germán Berterame1 - 1
45'L. Suarez2 - 1
46'▲ F. Mura▼ M. Falcon2 - 1
47'2 - 1Paulo Díaz
56'2 - 1▲ S. Alzate▼ W. Reilly
56'2 - 1▲ M. Amaro▼ C. Sanchez
58'Fricio Caicedo2 - 1
62'Dayne St. Clair2 - 1
66'2 - 1▲ M. Edwards▼ T. Jacob
69'▲ A. Shaw▼ T. Segovia2 - 1
71'2 - 1VARMiguel Almirón Công nhận phạt đền
72'Casemiro2 - 1
73'2 - 1Miguel Almirón (hỏng phạt đền)
75'Rodrigo De Paul2 - 1
84'▲ M. Silvetti▼ L. Suarez2 - 1
85'2 - 1▲ F. Picault▼ T. Muyumba
87'2 - 2B. Embolo (phạt đền)
90+5'2 - 2Matthew Edwards
90+6'▲ D. Pinter▼ 2 - 2
Thống kê trận đấu
44%Kiểm soát bóng56%
11Tổng số cú sút14
3Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài8
4Cú sút bị chặn1
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
6Phạt góc6
2Việt vị2
15Phạm lỗi17
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua1
507Tổng số đường chuyền506
447Chuyền chính xác435
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.00
Đội hình ra sân
Inter Miami 4-3-34-2-3-1 Atlanta United FC
97D. St.Clair15F. Caicedo37M. Falcon5Casemiro17I. Fray8T. Segovia42Y. Bright7R. de Paul9L. Suarez19G. Berterame10L. Messi1L. Hoyos3E. Baez6J. Alonso27P. Diaz55T. Jacob48C. Sanchez28W. Reilly10M. Almiron8T. Muyumba59A. Miranchuk36B. Embolo
Inter Miami
- 34 R. Rios
- ▲ 4 F. Mura
- 76 C. Abadia-Reda
- 22 D. Ayala
- 59 P. Plambeck
- ▲ 88 A. Shaw
- ▲ 56 D. Pinter
- ▲ 24 M. Silvetti
- 54 L. Delinois
HLV: Kily Gonzalez
Atlanta United FC
- 42 J. Hibbert
- ▲ 47 M. Edwards
- 4 E. Mihaj
- 16 A. Gill
- ▲ 7 S. Alzate
- 20 L. Brennan
- ▲ 14 M. Amaro
- ▲ 22 F. Picault
- 19 Sergio Santos
HLV: Gerardo Martino
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Eastern Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 69:25 | 44 | 74 | THTHT | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 77:56 | 21 | 59 | TTBHT | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 55:46 | 9 | 58 | TTTTB | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 61:50 | 11 | 55 | BBTHT | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:48 | 15 | 53 | BHBTT | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 11 | 47 | THBHB | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 67:73 | -6 | 46 | BTTHT | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 55:49 | 6 | 44 | TTTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 62:78 | -16 | 43 | HTHHB | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | 45:62 | -17 | 39 | BBTBB | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 48:45 | 3 | 39 | BHHTH | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | -12 | 39 | HTBTB | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | 43:57 | -14 | 33 | TBBBT | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | 39:60 | -21 | 33 | BBBBB | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | 37:67 | -30 | 26 | BHBBH |